歴史(れきし、rekishi)
- lịch sử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REKISHI
歴史
れきし
歴史 (れきし, phiên âm: rekishi) có nghĩa là "lịch sử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | lịch sử |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
歴史 歴史 có nghĩa là "lịch sử". Nó đề cập đến quá khứ, bao gồm các sự kiện, con người, địa điểm và các phát triển đã xảy ra theo thời gian. Nó có thể là lịch sử của một quốc gia, một khu vực, một gia đình, hoặc bất kỳ chủ đề nào khác. 歴史 bao gồm cả việc nghiên cứu, ghi chép, và phân tích các sự kiện trong quá khứ.
⚫︎ 日本の歴史 Dịch: Lịch sử Nhật Bản ⚫︎ 世界の歴史 Dịch: Lịch sử thế giới ⚫︎ 家族の歴史 Dịch: Lịch sử gia đình
Bạn có thể sử dụng 歴史 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn nói về quá khứ. Nó có thể được sử dụng trong các bài viết, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi thảo luận về quá khứ của một sự vật, sự việc, hoặc con người.
歴史 được viết bằng kanji. Cách viết duy nhất là: 歴史 Cách đọc: れきし (hiragana) Không có biến thể khác trong cách viết hoặc okurigana.
⚫︎ 過去(かこ) - Quá khứ ⚫︎ 史(し) - Sử (thường được dùng trong các từ ghép liên quan đến lịch sử)
⚫︎ 未来(みらい) - Tương lai
私は歴史が好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích môn lịch sử. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả sở thích của người nói đối với môn học lịch sử.
この本は歴史についての本です。 ・Bản dịch: Cuốn sách này là một cuốn sách về lịch sử. ・Giải thích: Câu này cho biết chủ đề của cuốn sách là lịch sử.
Từ 歴史 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "歴" (reki) có nghĩa là "trải qua" hoặc "kinh qua", và chữ "史" (shi) có nghĩa là "ghi chép" hoặc "sử". Kết hợp lại, 歴史 có nghĩa là "sự ghi chép về những gì đã trải qua".