情報(じょうほう、jouhoう)
- thông tin
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOUHOU
情報
じょうほう
情報 (じょうほう, phiên âm: jouhoう) có nghĩa là "thông tin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | thông tin |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
情報 có nghĩa là "thông tin", "tin tức", hoặc "dữ liệu". Nó đề cập đến các sự kiện, sự thật, hoặc những hiểu biết được thu thập, xử lý, hoặc truyền đạt. Nó có thể bao gồm nhiều loại thông tin khác nhau, từ thông tin cá nhân đến thông tin khoa học, kinh doanh, v.v. Nó là một khái niệm cơ bản trong giao tiếp và trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin.
⚫︎インターネットで情報を検索する。 ・Bản dịch: Tìm kiếm thông tin trên internet. ⚫︎新しい情報が入りました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được thông tin mới. ⚫︎この情報は正確ですか? ・Bản dịch: Thông tin này có chính xác không?
Bạn có thể sử dụng 情報 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Để hỏi về thông tin: 何か情報はありますか? (Có bất kỳ thông tin nào không?) ⚫︎Để chia sẻ thông tin: 情報を共有します。 (Tôi sẽ chia sẻ thông tin.) ⚫︎Để nói về việc thu thập thông tin: 情報を集める。 (Thu thập thông tin.) ⚫︎Để nói về việc xử lý thông tin: 情報を分析する。 (Phân tích thông tin.)
Từ này thường được viết bằng kanji là 情報. Cách đọc là じょうほう. Không có biến thể khác.
⚫︎データ (Dữ liệu) ⚫︎ニュース (Tin tức) ⚫︎インフォメーション (Thông tin - vay mượn từ tiếng Anh) ⚫︎知らせ (Thông báo)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các khái niệm liên quan đến việc thiếu thông tin hoặc thông tin sai lệch: ⚫︎無知 (Vô tri, không biết) ⚫︎誤報 (Thông tin sai lệch) ⚫︎デマ (Tin đồn)
彼は情報収集能力が高い。 ・Bản dịch: Anh ấy có khả năng thu thập thông tin tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 情報 để chỉ khả năng thu thập và tập hợp dữ liệu hoặc kiến thức.
この情報は機密です。 ・Bản dịch: Thông tin này là bí mật. ・Giải thích: Sử dụng 情報 để chỉ một loại dữ liệu cần được bảo vệ và giữ kín.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, được cấu tạo từ hai chữ Hán: ⚫︎情 (tình): có nghĩa là "tình hình", "bản chất". ⚫︎報 (báo): có nghĩa là "báo cáo", "tin tức". Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa "thông tin" hoặc "tin tức".