習慣(しゅうかん、shuukan)
- thói quen
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUKAN
習慣
しゅうかん
習慣 (しゅうかん, phiên âm: shuukan) có nghĩa là "thói quen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | thói quen |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
習慣 習慣 (しゅうかん) có nghĩa là thói quen, tập quán, hoặc lệ thường. Nó ám chỉ những hành động, thói quen được lặp đi lặp lại thường xuyên đến mức trở nên tự nhiên, hoặc những phong tục, tập quán được hình thành trong một cộng đồng hoặc xã hội.
⚫︎毎朝、コーヒーを飲むのが私の習慣です。 Dịch: Uống cà phê mỗi sáng là thói quen của tôi. ⚫︎新しい習慣を身につけたい。 Dịch: Tôi muốn hình thành một thói quen mới. ⚫︎日本の習慣について学びました。 Dịch: Tôi đã học về các phong tục của Nhật Bản.
Bạn có thể sử dụng 習慣 習慣 để nói về: ⚫︎Thói quen cá nhân (ví dụ: thói quen ăn uống, thói quen tập thể dục, thói quen đọc sách). ⚫︎Thói quen trong gia đình, công ty hoặc cộng đồng. ⚫︎Phong tục, tập quán trong văn hóa, xã hội. ⚫︎Bạn có thể dùng 習慣 習慣 với các động từ như: - 身につける (minitsukeru - học hỏi, có được) : 新しい習慣を身につける - 作る (tsukuru - tạo ra) : 良い習慣を作る - 続ける (tsuzukeru - tiếp tục) : この習慣を続ける
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji 習慣. ⚫︎Cách đọc là: しゅうかん (shūkan) ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎癖 (kuse): Thói quen (thường là những thói quen xấu hoặc không tốt) ⚫︎慣習 (kanshū): Tập quán, phong tục ⚫︎習性 (shūsei): Bản tính, khuynh hướng tự nhiên (thường dùng cho động vật hoặc bản chất)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự thay đổi hoặc loại bỏ thói quen có thể được xem là trái nghĩa liên quan: ⚫︎変更 (henkō - thay đổi) ⚫︎中止 (chūshi - dừng lại)
毎日、日記を書くことは良い習慣です。 ・Bản dịch: Viết nhật ký mỗi ngày là một thói quen tốt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc viết nhật ký hàng ngày là một thói quen tốt.
早寝早起きは健康的な習慣です。 ・Bản dịch: Đi ngủ sớm và dậy sớm là một thói quen tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này đề cập đến thói quen ngủ sớm và dậy sớm là một thói quen tốt cho sức khỏe.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎習 (shū): Học hỏi, luyện tập. ⚫︎慣 (kan): Quen thuộc, quen với. Do đó, 習慣 習慣 có nghĩa là những điều đã được học hỏi, luyện tập và trở nên quen thuộc, từ đó hình thành nên thói quen.