原因(げんいん、geniん)
- nguyên nhân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENIN
原因
げんいん
原因 (げんいん, phiên âm: geniん) có nghĩa là "nguyên nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nguyên nhân |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
原因 (げんいん) trong tiếng Việt có nghĩa là "nguyên nhân", "căn nguyên", "nguồn gốc" của một sự việc, vấn đề nào đó. Nó chỉ ra yếu tố, sự kiện, hoặc tình huống dẫn đến một kết quả cụ thể. 原因 thường được dùng để chỉ ra điều gì đó đã gây ra hoặc dẫn đến một kết quả.
⚫︎事故の原因を調査する。 Dịch: Điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. ⚫︎病気の原因を突き止める。 Dịch: Xác định nguyên nhân của bệnh tật. ⚫︎この問題の原因は何ですか? Dịch: Nguyên nhân của vấn đề này là gì?
⚫︎原因 thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các vấn đề hàng ngày đến các sự kiện nghiêm trọng. ⚫︎ Bạn có thể dùng 原因 khi bạn muốn hỏi về lý do đằng sau một sự việc hoặc để giải thích lý do tại sao một điều gì đó xảy ra. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các động từ như 調査する (ちょうさする) (điều tra), 探す (さがす) (tìm kiếm), 突き止める (つきとめる) (xác định), hoặc わかる (hiểu, biết).
⚫︎ 原因 được viết bằng kanji là 原因, với cách đọc là げんいん. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng hiragana để viết, đặc biệt trong các văn bản không chính thức hoặc dành cho trẻ em. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ 理由 (りゆう): Lý do. ⚫︎ もと (元): Nguồn gốc, gốc rễ. ⚫︎ 根源 (こんげん): Căn nguyên, gốc rễ (nghĩa trang trọng hơn).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến kết quả hoặc hậu quả, ví dụ như 結果 (けっか) (kết quả).
火事の原因はタバコの火の不始末だった。 ・Bản dịch: Nguyên nhân của vụ cháy là do bất cẩn với tàn thuốc. ・Giải thích: Câu này chỉ ra nguyên nhân của vụ cháy là do hành động bất cẩn của con người.
彼の失敗の原因は、準備不足だった。 ・Bản dịch: Nguyên nhân của việc anh ta thất bại là do thiếu sự chuẩn bị. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao một người không thành công, chỉ ra việc thiếu chuẩn bị là yếu tố chính.
原因 là một từ Hán-Nhật, được cấu thành từ hai chữ kanji: 原 (げん) (nguyên, gốc) và 因 (いん) (do, vì). Chữ 原 chỉ về nguồn gốc, khởi điểm, còn chữ 因 chỉ về lý do, nguyên nhân.