Nihongo

様子(ようす、yousu)
- tình hình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOUSU

様子

ようす

様子 (ようす, phiên âm: yousu) có nghĩa là "tình hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:tình hình
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

様子 có nghĩa là tình trạng, dáng vẻ, diện mạo, hoặc tình hình. Nó có thể dùng để chỉ diện mạo bên ngoài của một người hoặc vật, hoặc để mô tả tình hình, hoàn cảnh của một sự việc. 様子 thường ám chỉ sự quan sát và đánh giá bằng giác quan.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼の様子がおかしい。 ・Dịch: Trông anh ấy có vẻ lạ. ⚫︎ 事件の様子》を詳しく調べる。 ・Dịch: Điều tra chi tiết tình hình vụ việc. ⚫︎ 子供たちの様子》を見守る。 ・Dịch: Quan sát tình hình của bọn trẻ.

Cách sử dụng

様子 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của một người. ⚫︎ Diện mạo, vẻ bề ngoài của một người, vật hoặc địa điểm. ⚫︎ Tình hình, hoàn cảnh của một sự kiện hoặc vấn đề. ⚫︎ Cách thức ai đó hành xử hoặc phản ứng. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn cung cấp thông tin dựa trên sự quan sát của mình.

Cách viết

様子 được viết bằng chữ Kanji là 様子, và được đọc là ようす (hiragana). Không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 状態 (じょうたい): Tình trạng. ⚫︎ 状況 (じょうきょう): Tình hình. ⚫︎ 姿 (すがた): Dáng vẻ, hình dáng. ⚫︎ 様 (さま): Dáng vẻ, cách thức (lịch sự hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ để chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt so với 様子 hiện tại: ⚫︎ 変化 (へんか): Thay đổi. ⚫︎ 悪化 (あっか): Tình trạng xấu đi (trong trường hợp sức khỏe hoặc tình hình).

Ví dụ câu 1

彼はいつもと様子が違う。何かあったのかな? ・Bản dịch: Anh ấy khác mọi khi. Có chuyện gì xảy ra chăng? ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ ra sự khác biệt trong hành vi của một người, ám chỉ rằng có điều gì đó không ổn.

Ví dụ câu 2

この町の様子はすっかり変わった。 ・Bản dịch: Tình hình của thành phố này đã thay đổi hoàn toàn. ・Giải thích: Câu này miêu tả sự thay đổi của một địa điểm hoặc môi trường.

Nguồn gốc

様子 được hình thành từ hai chữ Kanji: 樣 (có nghĩa là "dáng vẻ" hoặc "kiểu cách") và 子 (có nghĩa là "đứa trẻ", nhưng trong trường hợp này mang nghĩa là "trạng thái" hoặc "tình hình"). Sự kết hợp này tạo ra một từ mang nghĩa tổng quát về tình trạng, diện mạo hoặc tình hình.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud