問診票(もんしんひょう、monshiんhyou)
- phiếu khám bệnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MONSHINHYOU
問診票
もんしんひょう
問診票 (もんしんひょう, phiên âm: monshiんhyou) có nghĩa là "phiếu khám bệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | phiếu khám bệnh |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
問診票 là một biểu mẫu được sử dụng trong các cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám, v.v.) để bác sĩ thu thập thông tin về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Biểu mẫu này bao gồm các câu hỏi về tiền sử bệnh, các triệu chứng hiện tại, các loại thuốc đang sử dụng, dị ứng, và các thông tin liên quan khác. Mục đích là để bác sĩ có thể hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và đưa ra chẩn đoán và phương pháp điều trị phù hợp.
⚫︎病院で、問診票に記入しました。 Dịch: Tại bệnh viện, tôi đã điền vào 問診票. ⚫︎問診票は、診察の前に渡されます。 Dịch: 問診票 được đưa cho bạn trước khi khám bệnh.
Bạn sử dụng 問診票 khi đi khám bệnh tại các cơ sở y tế. Bạn sẽ được yêu cầu điền vào 問診票 trước khi gặp bác sĩ để cung cấp thông tin cần thiết về tình trạng sức khỏe của bạn.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 問診票. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng một số từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 病歴 (byōreki): Tiền sử bệnh ⚫︎ 症状 (shōjō): Triệu chứng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
診察の前に、問診票に正確に記入してください。 ・Bản dịch: Trước khi khám bệnh, hãy điền chính xác vào 問診票. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác trong 問診票.
初めての病院だったので、問診票の記入に少し時間がかかりました。 ・Bản dịch: Vì là lần đầu đến bệnh viện, tôi đã mất một chút thời gian để điền vào 問診票. ・Giải thích: Câu này mô tả trải nghiệm khi điền vào 問診票 lần đầu tiên.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 問診 (monshin): Việc hỏi bệnh ⚫︎ 票 (hyō): Phiếu, bảng, biểu mẫu Do đó, 問診票 có nghĩa là "phiếu hỏi bệnh".