待合室(まちあいしつ、machiaishitsu)
- phòng chờ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MACHIAISHITSU
待合室
まちあいしつ
待合室 (まちあいしつ, phiên âm: machiaishitsu) có nghĩa là "phòng chờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | phòng chờ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
待合室待合室 trong tiếng Nhật có nghĩa là "phòng chờ" hoặc "khu vực chờ". Đó là nơi mọi người đợi đến lượt mình hoặc đợi ai đó.
⚫︎病院の待合室で順番を待ちました。 Dịch: Tôi đã đợi đến lượt mình trong phòng chờ của bệnh viện. ⚫︎空港の待合室で飛行機を待ちました。 Dịch: Tôi đã đợi máy bay trong phòng chờ của sân bay. ⚫︎会議の前に、待合室で少し時間をつぶしました。 Dịch: Trước cuộc họp, tôi đã giết thời gian một chút trong phòng chờ.
Bạn có thể sử dụng 待合室待合室 trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn đang ở bệnh viện, phòng khám, phòng vé, nhà ga, sân bay, hoặc bất kỳ nơi nào có khu vực chờ. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra một không gian cụ thể dành cho việc chờ đợi.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 待合室待合室. ⚫︎ Cách viết khác là sử dụng hiragana: まちあいしつ. Tuy nhiên, cách này ít phổ biến hơn. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác cho từ này.
⚫︎ 控え室 (hikae shitsu): Phòng chuẩn bị, thường dùng trong các sự kiện hoặc buổi biểu diễn. ⚫︎ ロビー (robii): Sảnh, thường dùng ở khách sạn hoặc tòa nhà lớn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể nói đến các khu vực khác không phải là khu vực chờ.
駅の待合室はいつも混んでいます。 ・Bản dịch: Phòng chờ của nhà ga luôn đông đúc. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của phòng chờ tại nhà ga.
受付で番号札をもらって、待合室で待ちました。 ・Bản dịch: Tôi lấy thẻ số tại quầy lễ tân và đợi trong phòng chờ. ・Giải thích: Câu này giải thích quá trình đợi đến lượt ở một địa điểm cụ thể.
待合室待合室 được tạo thành từ: ⚫︎ 待つ (matsu): Chờ đợi. ⚫︎ 合い (ai): Kết hợp, liên kết (trong trường hợp này chỉ sự chờ đợi của nhiều người cùng một lúc). ⚫︎ 室 (shitsu): Phòng. Do đó, nghĩa đen là "phòng chờ".