Nihongo

診察券(しんさつけん、shinsatsukeん)
- thẻ khám bệnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINSATSUKEN

診察券

しんさつけん

診察券 (しんさつけん, phiên âm: shinsatsukeん) có nghĩa là "thẻ khám bệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:thẻ khám bệnh
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

診察券 診察券 nghĩa là "thẻ khám bệnh" hoặc "thẻ hẹn khám bệnh" trong tiếng Việt. Đây là một loại thẻ được cấp cho bệnh nhân khi họ đăng ký khám bệnh tại bệnh viện, phòng khám, hoặc các cơ sở y tế khác ở Nhật Bản. Thẻ này chứa thông tin cá nhân của bệnh nhân và được sử dụng để theo dõi lịch sử khám bệnh, đặt lịch hẹn, và đôi khi để xác nhận danh tính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 診察券 診察券を持ってきてください。 Dịch: Vui lòng mang theo thẻ khám bệnh. ⚫︎ 病院で診察券 診察券を提示してください。 Dịch: Hãy xuất trình thẻ khám bệnh tại bệnh viện.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 診察券 診察券 khi: ⚫︎ Đến khám bệnh tại bệnh viện hoặc phòng khám. ⚫︎ Cần đặt lịch hẹn khám bệnh. ⚫︎ Cần xác nhận thông tin cá nhân liên quan đến việc khám bệnh. ⚫︎ Thông thường, bạn sẽ xuất trình 診察券 診察券 tại quầy lễ tân hoặc trước khi gặp bác sĩ.

Cách viết

診察券 診察券 được viết bằng Kanji và Hiragana. ⚫︎ Kanji: 診察 (chẩn đoán, khám bệnh) + 券 (thẻ, phiếu) ⚫︎ Hiragana: しんさつけん ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Không có sự thay đổi trong phần okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, một số từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 受診票 (jushinhyou): Phiếu khám bệnh (thường được dùng trong các trường hợp đặc biệt).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 診察券 診察券.

Ví dụ câu 1

初めての診察の際には、身分証明書と《診察券 診察券が必要です。》 ・Bản dịch: Khi khám bệnh lần đầu, bạn cần mang theo giấy tờ tùy thân và thẻ khám bệnh. ・Giải thích: Câu này giải thích những thứ cần thiết khi khám bệnh lần đầu, bao gồm giấy tờ tùy thân và 診察券 診察券.

Ví dụ câu 2

もし《診察券 診察券を紛失したら、すぐに病院に連絡してください。》 ・Bản dịch: Nếu bạn làm mất thẻ khám bệnh, hãy liên hệ ngay với bệnh viện. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc phải làm gì nếu làm mất 診察券 診察券.

Nguồn gốc

診察券 診察券 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Nó được tạo thành từ: ⚫︎ 診察 (shinsatsu): Khám bệnh, chẩn đoán. ⚫︎ 券 (ken): Thẻ, vé, phiếu. Sự kết hợp này phản ánh mục đích của thẻ, đó là để ghi lại thông tin về việc khám bệnh và được sử dụng như một loại vé hoặc giấy tờ để vào khám.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud