Nihongo

サンダル(サンダル、sandaru)
- dép

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

サ

サ

N

ン

ン

DA

ダ

ダ

RU

ル

ル

サンダル (サンダル, phiên âm: sandaru) có nghĩa là "dép" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:dép
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

サンダル nghĩa là "dép". Đây là loại giày hở, thường có quai ở trên và đế. Nó được thiết kế để mang vào mùa hè hoặc trong những môi trường thoải mái, thư giãn. サンダル có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ サンダル đơn giản đến サンダル cầu kỳ hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夏はサンダルを履きます。 ・Dịch: Mùa hè tôi đi dép. ⚫︎新しいサンダルを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một đôi dép mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng サンダル khi nói về bất kỳ loại dép nào. Nó phù hợp trong các tình huống không trang trọng, khi bạn muốn diễn tả việc mang dép, mua dép, hay chỉ đơn giản là nhắc đến dép.

Cách viết

⚫︎ サンダル được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng kanji).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho サンダル trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể mô tả các loại dép khác nhau bằng cách thêm các từ chỉ loại dép vào phía trước サンダル, ví dụ: ⚫︎ ビーチサンダル(dép đi biển) ⚫︎ 革サンダル(dép da)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại giày cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các loại giày kín khác như: ⚫︎ ブーツ(bốt) ⚫︎ スニーカー(giày thể thao)

Ví dụ câu 1

ビーチに行くとき、サンダルを履くのが好きです。 ・Dịch: Khi đi biển, tôi thích đi dép. ・Giải thích: Câu này sử dụng サンダル để chỉ loại dép đi biển, trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ câu 2

このサンダルは軽くて履きやすいです。 ・Dịch: Đôi dép này nhẹ và dễ đi. ・Giải thích: Câu này mô tả về đặc điểm của một đôi サンダル.

Nguồn gốc

サンダル là từ mượn (loan từ) từ tiếng Anh "sandal".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud