Nihongo

健康保険(けんこうほけん、kenkouhoけん)
- bảo hiểm y tế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENKOUHOKEN

健康保険

けんこうほけん

健康保険 (けんこうほけん, phiên âm: kenkouhoけん) có nghĩa là "bảo hiểm y tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:bảo hiểm y tế
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

健康保険健康保険 có nghĩa là "bảo hiểm y tế" hoặc "bảo hiểm sức khỏe". Nó là một hệ thống bảo hiểm được thiết lập để hỗ trợ chi phí y tế cho người dân. Khi bạn tham gia 健康保険健康保険, bạn sẽ chi trả một khoản phí định kỳ (phí bảo hiểm), và khi bạn cần chăm sóc y tế, chẳng hạn như khám bệnh, phẫu thuật hoặc điều trị, bạn có thể sử dụng 健康保険健康保険 để giảm thiểu gánh nặng tài chính. Hệ thống bảo hiểm y tế ở Nhật Bản được chia thành nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào tình trạng việc làm và cư trú của bạn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 会社員は、毎月健康保険料を支払います。 ・ Dịch: Nhân viên công ty hàng tháng phải đóng phí bảo hiểm y tế. ⚫︎ 健康保険証を病院の受付で提示してください。 ・ Dịch: Vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm y tế tại quầy lễ tân bệnh viện. ⚫︎ 病気になったので、健康保険を使って診察を受けました。 ・ Dịch: Vì bị bệnh, tôi đã sử dụng bảo hiểm y tế để đi khám bệnh.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 健康保険健康保険 trong các tình huống liên quan đến việc chi trả chi phí y tế. Bạn sẽ nói về 健康保険健康保険 khi: ⚫︎ Giải thích về việc bạn có bảo hiểm y tế hay không. ⚫︎ Thảo luận về việc chi trả các chi phí y tế. ⚫︎ Hỏi về quyền lợi bảo hiểm của bạn. ⚫︎ Nói về việc bạn đã sử dụng bảo hiểm y tế để thanh toán chi phí khám chữa bệnh.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 健康保険健康保険. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: けんこうほけん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 健康保険健康保険 là một thuật ngữ cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các từ liên quan đến bảo hiểm như 医療保険 (bảo hiểm y tế), nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

日本で生活するには、健康保険への加入はほぼ必須です。 ・ Dịch: Để sống ở Nhật Bản, việc tham gia bảo hiểm y tế là điều gần như bắt buộc. ・ Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có bảo hiểm y tế khi sống ở Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

もし健康保険がなかったら、医療費は非常に高額になります。 ・ Dịch: Nếu không có bảo hiểm y tế, chi phí y tế sẽ rất cao. ・ Giải thích: Câu này giải thích về lợi ích của việc có 健康保険健康保険 để giảm gánh nặng tài chính.

Nguồn gốc

健康保険健康保険 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa: ⚫︎ 健康 (kenkou) - sức khỏe. ⚫︎ 保険 (hoken) - bảo hiểm. Do đó, nó có nghĩa là bảo hiểm liên quan đến sức khỏe. Từ này được sử dụng trong hệ thống pháp luật và xã hội Nhật Bản để chỉ một loại bảo hiểm y tế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud