Nihongo

睡眠(すいみん、suimin)
- ngủ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUIMIN

睡眠

すいみん

睡眠 (すいみん, phiên âm: suimin) có nghĩa là "ngủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:ngủ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

睡眠 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "giấc ngủ" hoặc "việc ngủ". Nó chỉ trạng thái sinh lý của sự nghỉ ngơi, khi cơ thể và tâm trí tạm ngừng hoạt động ý thức. 睡眠 là một nhu cầu cơ bản của con người và các loài động vật khác, cần thiết để phục hồi năng lượng, sửa chữa tế bào và củng cố trí nhớ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夜はよく睡眠をとります。 Dịch: Tôi ngủ ngon vào ban đêm. ⚫︎睡眠不足は健康に悪いです。 Dịch: Thiếu ngủ thì không tốt cho sức khỏe. ⚫︎質の良い睡眠は大切です。 Dịch: Giấc ngủ ngon rất quan trọng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 睡眠 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về việc ngủ, giấc ngủ, hoặc các vấn đề liên quan đến giấc ngủ. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các bài viết, hoặc các cuộc thảo luận về sức khỏe.

Cách viết

Từ 睡眠 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 睡眠 ⚫︎ Hiragana: すいみん ⚫︎ Katakana: (Không có cách viết bằng katakana phổ biến) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 寝る (neru): đi ngủ (động từ) ⚫︎ 眠り (nemuri): giấc ngủ (danh từ) ⚫︎ 就寝 (shuushin): việc đi ngủ (trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 覚醒 (kakusei): sự tỉnh táo ⚫︎ 目覚め (mezame): sự thức dậy

Ví dụ câu 1

最近、睡眠時間が短くて、疲れが取れません。 ・Bản dịch: Gần đây, thời gian ngủ của tôi ngắn nên tôi không hết mệt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 睡眠 để nói về thời gian ngủ và cảm giác mệt mỏi.

Ví dụ câu 2

睡眠導入剤を飲むと、眠りやすくなります。 ・Bản dịch: Khi uống thuốc giúp dễ ngủ, bạn sẽ dễ ngủ hơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 睡眠 trong bối cảnh nói về thuốc hỗ trợ giấc ngủ.

Nguồn gốc

Từ 睡眠 được tạo thành từ hai chữ kanji: 睡 (sui) có nghĩa là "ngủ" và 眠 (min) cũng có nghĩa là "ngủ". Cả hai chữ đều đề cập đến trạng thái ngủ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud