Nihongo

栄養(えいよう、eiyou)
- dinh dưỡng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

EIYOU

栄養

えいよう

栄養 (えいよう, phiên âm: eiyou) có nghĩa là "dinh dưỡng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:dinh dưỡng
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

栄養栄養 trong tiếng Nhật có nghĩa là "dinh dưỡng" hoặc "chất dinh dưỡng". Nó đề cập đến các chất mà cơ thể cần để duy trì sự sống, tăng trưởng và hoạt động bình thường. 栄養 bao gồm các chất như carbohydrate, protein, chất béo, vitamin, và khoáng chất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎バランスの取れた栄養を摂ることが大切です。 ・Bản dịch: Việc hấp thụ một chế độ ăn uống cân bằng là quan trọng. ⚫︎この食品は栄養が豊富です。 ・Bản dịch: Thực phẩm này giàu chất dinh dưỡng. ⚫︎栄養不足は健康に悪影響を及ぼします。 ・Bản dịch: Thiếu hụt dinh dưỡng sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 栄養栄養 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến thực phẩm, sức khỏe và cơ thể con người. Ví dụ, khi nói về chế độ ăn uống, thành phần của thực phẩm, hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan đến dinh dưỡng.

Cách viết

Từ 栄養栄養 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 栄養 ・Cách đọc (Hiragana): えいよう Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 栄養素 (えいようそ - Eiyouso): chất dinh dưỡng ⚫︎ 食事 (しょくじ - Shokuji): bữa ăn, chế độ ăn ⚫︎ 健康 (けんこう - Kenkou): sức khỏe (liên quan gián tiếp đến dinh dưỡng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 栄養栄養, nhưng các khái niệm liên quan đến sự thiếu hụt dinh dưỡng có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp. ⚫︎ 栄養失調 (えいようしっちょう - Eiyou shiccyou): suy dinh dưỡng

Ví dụ câu 1

毎日の食事で十分な栄養を摂取するように心がけています。 ・Bản dịch: Tôi cố gắng đảm bảo mình hấp thụ đủ chất dinh dưỡng trong các bữa ăn hàng ngày. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp đủ chất dinh dưỡng thông qua chế độ ăn uống hàng ngày.

Ví dụ câu 2

スポーツ選手は、パフォーマンスを維持するために、栄養管理が重要です。 ・Bản dịch: Đối với các vận động viên, việc quản lý dinh dưỡng là rất quan trọng để duy trì phong độ. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của dinh dưỡng đối với sức khỏe và hiệu suất của vận động viên.

Nguồn gốc

Từ 栄養栄養 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "栄" (ei) có nghĩa là "phồn vinh, phát triển" và chữ "養" (you) có nghĩa là "nuôi dưỡng". Khi kết hợp lại, chúng có nghĩa là "nuôi dưỡng và phát triển", ám chỉ việc cung cấp các chất cần thiết để duy trì sự sống và sức khỏe.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud