薬(くすり、kusuri)
- thuốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUSURI
薬
くすり
薬 (くすり, phiên âm: kusuri) có nghĩa là "thuốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thuốc |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUSURI
薬
くすり
薬 (くすり, phiên âm: kusuri) có nghĩa là "thuốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thuốc |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |