薬(くすり、kusuri)
- thuốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUSURI
薬
くすり
薬 (くすり, phiên âm: kusuri) có nghĩa là "thuốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thuốc |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
薬 (くすり) có nghĩa là "thuốc" hoặc "dược phẩm". Nó đề cập đến bất kỳ chất nào được sử dụng để điều trị, phòng ngừa hoặc chẩn đoán bệnh.
⚫︎ 風邪の薬 Translation: Thuốc cảm ⚫︎ 頭痛薬 Translation: Thuốc nhức đầu ⚫︎ 病院で薬をもらう Translation: Lấy thuốc ở bệnh viện
⚫︎ Bạn sử dụng 薬 khi nói về các loại thuốc nói chung. ⚫︎ Nó có thể dùng cho thuốc dạng viên, dạng lỏng, thuốc mỡ, v.v. ⚫︎ Sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong môi trường y tế.
⚫︎ Kanji: 薬 ⚫︎ Hiragana: くすり ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là không có gì.
⚫︎ 医薬品 (いしゃひん): Dược phẩm ⚫︎ 薬剤 (やくざい): Dược chất
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ chỉ "không có thuốc" hoặc "không cần dùng thuốc".
熱があるので、薬を飲んだ。 ・Bản dịch: Vì bị sốt nên tôi đã uống thuốc. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói dùng thuốc để hạ sốt.
この薬は副作用が少ない。 ・Bản dịch: Loại thuốc này ít tác dụng phụ. ・Giải thích: Câu này nói về đặc tính của thuốc, đó là ít tác dụng phụ.
Từ "薬" (kusuri) bắt nguồn từ chữ Hán (kanji) được dùng để biểu thị khái niệm "dược phẩm" hoặc "thuốc". Việc sử dụng chữ Hán này để chỉ thuốc đã có từ lâu trong văn hóa Nhật Bản, liên quan đến việc sử dụng các loại thảo dược và các phương pháp chữa bệnh khác.薬 có liên quan đến việc bào chế các chất có tác dụng chữa bệnh,薬 đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của người Nhật.