Nihongo

吐き気(はきけ、hakike)
- buồn nôn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

吐

は

KI

き

き

KE

気

け

吐き気 (はきけ, phiên âm: hakike) có nghĩa là "buồn nôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:buồn nôn
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

吐き気 có nghĩa là cảm giác buồn nôn, muốn ói, cảm giác khó chịu ở dạ dày khiến người ta có cảm giác muốn nôn ra. Đây là một trạng thái thể chất, một triệu chứng hơn là một căn bệnh cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎乗り物酔いで吐き気がする。 ・Dịch: Bị say xe, tôi cảm thấy buồn nôn. ⚫︎熱があって、吐き気もする。 ・Dịch: Bị sốt và cũng cảm thấy buồn nôn. ⚫︎食べ過ぎて吐き気がしてきた。 ・Dịch: Ăn quá nhiều nên tôi bắt đầu cảm thấy buồn nôn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 吐き気 để diễn tả cảm giác buồn nôn trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn bị say tàu xe, say sóng. ⚫︎ Khi bạn bị bệnh, chẳng hạn như cúm hoặc ngộ độc thực phẩm. ⚫︎ Khi bạn ăn quá nhiều hoặc ăn những thứ khó tiêu. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để mô tả cảm giác của chính mình, hoặc để hỏi người khác xem họ có cảm thấy như vậy không.

Cách viết

吐き気 thường được viết bằng hiragana là はきけ. ⚫︎ Kanji của từ này là 吐気, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn và thường không được sử dụng. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào đáng chú ý. ⚫︎ Các dạng khác của từ: 吐き気がする - có cảm giác buồn nôn. 吐き気が酷い - buồn nôn nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎気持ち悪い - cảm thấy khó chịu, nôn nao (từ phổ biến hơn) ⚫︎むかむかする - cồn cào, khó chịu trong bụng ⚫︎嘔気(おうき) - buồn nôn (từ chuyên môn, y học)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 吐き気, vì đây là một triệu chứng. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc cảm thấy khỏe mạnh hoặc không còn cảm giác buồn nôn nữa.

Ví dụ câu 1

昨夜は食べ過ぎて、朝から吐き気が止まらない。 ・Bản dịch: Tối qua ăn quá nhiều, từ sáng đến giờ tôi cứ cảm thấy buồn nôn không ngừng. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng buồn nôn kéo dài do ăn quá nhiều vào tối hôm trước.

Ví dụ câu 2

この薬を飲むと、たまに吐き気がすることがある。 ・Bản dịch: Uống thuốc này, đôi khi tôi cảm thấy buồn nôn. ・Giải thích: Câu này giải thích về tác dụng phụ của thuốc là có thể gây buồn nôn.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ động từ 吐く(はく), có nghĩa là "ói" hoặc "nôn", và hậu tố 気(け), có nghĩa là "cảm giác" hoặc "tâm trạng". Vì vậy, 吐き気 chỉ đơn giản có nghĩa là "cảm giác muốn ói".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud