咳(せき、seki)
- ho
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKI
咳
せき
咳 (せき, phiên âm: seki) có nghĩa là "ho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | ho |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKI
咳
せき
咳 (せき, phiên âm: seki) có nghĩa là "ho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | ho |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |