Nihongo

咳(せき、seki)
- ho

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEKI

咳

せき

咳 (せき, phiên âm: seki) có nghĩa là "ho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:ho
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

咳 (せき) trong tiếng Nhật có nghĩa là "ho". Nó là hành động tống không khí ra khỏi phổi một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường để làm sạch đường hô hấp. 咳 có thể là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để loại bỏ các chất kích thích hoặc dấu hiệu của bệnh tật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎風邪をひいて、一晩中咳]が止まらなかった。 Dịch: Tôi bị cảm lạnh và không ngừng ho suốt đêm. ⚫︎タバコの煙で激しく咳]き込んだ。 Dịch: Tôi ho dữ dội vì khói thuốc. ⚫︎咳]が出始めたので、マスクをした。 Dịch: Vì tôi bắt đầu ho, tôi đã đeo khẩu trang.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 咳 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả hành động ho. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn tả bạn đang ho, ai đó đang ho, hoặc để mô tả tình trạng sức khỏe. Khi nói về bệnh tật, thường sẽ dùng với các động từ chỉ hành động như 出る (でる - xuất hiện) hoặc する (する - làm). Ví dụ: 咳]が出る (せきがでる - bị ho) hoặc 咳]をする (せきをする - ho).

Cách viết

咳 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 咳. Cách đọc là せき (seki) và thường không có các biến thể về okurigana (phần hiragana đi kèm).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, có thể diễn tả hành động ho bằng các cụm từ khác: ⚫︎ ゴホゴホする: (gohogohosuru): phát ra âm thanh ho ⚫︎ せきこむ: (sekikomu): ho dữ dội.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 咳.

Ví dụ câu 1

彼はひどい咳]をしているので、病院に行ったほうがいい。 ・Bản dịch: Anh ấy đang ho rất dữ dội, nên đi bệnh viện thì tốt hơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 咳 để mô tả tình trạng sức khỏe của một người.

Ví dụ câu 2

あの人は授業中によく咳]をする。 ・Bản dịch: Người kia thường ho trong giờ học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 咳 để mô tả hành động thường xuyên của một người.

Nguồn gốc

Chữ Hán 咳 có cấu tạo từ bộ khẩu (口) - miệng, thể hiện hành động liên quan đến miệng, và âm thanh của từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud