熱(ねつ、netsu)
- sốt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NETSU
熱
ねつ
熱 (ねつ, phiên âm: netsu) có nghĩa là "sốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | sốt |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NETSU
熱
ねつ
熱 (ねつ, phiên âm: netsu) có nghĩa là "sốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | sốt |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |