Nihongo

熱(ねつ、netsu)
- sốt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NETSU

熱

ねつ

熱 (ねつ, phiên âm: netsu) có nghĩa là "sốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:sốt
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

熱 (ねつ - netsu) có nghĩa là nhiệt, nóng, hoặc cơn sốt. Nó có thể ám chỉ nhiệt độ cao nói chung hoặc tình trạng sốt trong cơ thể con người. 熱 có nhiều lớp nghĩa, phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 熱がある。 Dịch: Bị sốt. ⚫︎ あのラーメンは熱い。 Dịch: Món mì ramen đó nóng. ⚫︎ 彼女は熱心なファンだ。 Dịch: Cô ấy là một người hâm mộ nhiệt tình.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 熱 khi nói về nhiệt độ (cao hoặc thấp). ⚫︎ Dùng để chỉ tình trạng sốt trong y học. ⚫︎ Biểu thị sự nhiệt tình, đam mê đối với một chủ đề hoặc hoạt động nào đó. ⚫︎ Tuỳ vào ngữ cảnh, 熱có thể thay đổi ý nghĩa, ví dụ: 熱 trong 熱がある (bị sốt) khác với 熱 trong 熱いお風呂 (bồn tắm nóng).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 熱 ⚫︎ Hiragana: ねつ ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana: Thông thường không có okurigana khi dùng làm danh từ. Ví dụ: 熱が。 Tuy nhiên, có okurigana khi dùng động từ, ví dụ: 熱する (netsu suru - làm nóng lên).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 暑さ (atsusa): Cái nóng (thường dùng cho thời tiết). ⚫︎ 高温 (kōon): Nhiệt độ cao. ⚫︎ 発熱 (hatsu-netsu): Phát sốt. ⚫︎ 熱意 (netsui): Nhiệt tình, sự nhiệt huyết.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 冷 (冷たい - tsumetai): Lạnh. ⚫︎ 低温 (teion): Nhiệt độ thấp. ⚫︎ 無関心 (mukanshin): Vô tâm, không quan tâm.

Ví dụ câu 1

彼は熱心に勉強しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang học tập một cách nhiệt tình. ・Giải thích: Ở đây, 熱心 (nesshin - nhiệt tình) được dùng để diễn tả sự hăng hái trong việc học tập.

Ví dụ câu 2

風邪で熱が出た。 ・Bản dịch: Bị sốt do cảm lạnh. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 熱 (熱) ám chỉ tình trạng sốt do bệnh gây ra.

Nguồn gốc

熱 là chữ Hán (kanji) có nguồn gốc từ Trung Quốc. Kanji này kết hợp các thành phần biểu thị lửa (火 - hi) và âm (執 - shitsu, nghĩa là nắm, giữ), thể hiện ý nghĩa liên quan đến nhiệt và sự tập trung.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud