症状(しょうじょう、shoujoう)
- triệu chứng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUJOU
症状
しょうじょう
症状 (しょうじょう, phiên âm: shoujoう) có nghĩa là "triệu chứng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | triệu chứng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
症状 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là các 症状, triệu chứng, hoặc tình trạng bệnh lý. Nó đề cập đến những dấu hiệu hoặc biểu hiện của một bệnh nào đó, có thể là về thể chất hoặc tinh thần.
⚫︎風邪の症状 ・Dịch: Triệu chứng cảm lạnh ⚫︎病気の症状を説明する ・Dịch: Giải thích các triệu chứng của bệnh.
⚫︎ Từ này thường được dùng khi nói về bệnh tật, sức khỏe, hoặc những thay đổi bất thường trong cơ thể. ⚫︎ Nó có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện với bác sĩ, y tá, hoặc khi mô tả tình trạng sức khỏe của bạn cho người khác. ⚫︎ Cũng thường xuất hiện trong các bản tin y tế, bài viết về sức khỏe.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Kanji: 症状 ⚫︎ Cách đọc: しょうじょう (shoujou)
⚫︎ 兆候 (choukou): Dấu hiệu, điềm báo (có thể dùng thay thế, nhưng sắc thái khác biệt). ⚫︎ 徴候 (choukou): Triệu chứng, dấu hiệu (có thể dùng thay thế, sắc thái tương tự).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các từ diễn tả tình trạng sức khỏe tốt, hoặc khỏi bệnh. Ví dụ: 健康 (kenkou - sức khỏe).
熱と咳は風邪の代表的な症状です。 ・Bản dịch: Sốt và ho là những triệu chứng điển hình của cảm lạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 症状 để chỉ ra các dấu hiệu bệnh cảm lạnh.
この薬は症状を緩和する効果があります。 ・Bản dịch: Thuốc này có tác dụng làm giảm các triệu chứng. ・Giải thích: Câu này cho thấy 症状 được dùng để mô tả các dấu hiệu của bệnh mà thuốc có thể tác động đến.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "症" (shou) có nghĩa là bệnh, triệu chứng. Chữ "状" (jou) có nghĩa là hình dạng, tình trạng. Ghép hai chữ lại, ta có ý nghĩa là tình trạng bệnh tật, triệu chứng của bệnh.