級(きゅう、kyuu)
- cấp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYUU
級
きゅう
級 (きゅう, phiên âm: kyuu) có nghĩa là "cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | cấp |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
級, được phát âm là きゅう (kyuu), là một từ tiếng Nhật đa nghĩa, thường mang nghĩa là "cấp", "lớp", "bậc", "hạng" hoặc "trình độ". Nó dùng để chỉ sự phân loại, mức độ hoặc thứ hạng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
⚫︎日本語能力試験のN2[級] ・Dịch: Kỳ thi năng lực Nhật ngữ N2 ⚫︎一[級]の寿司職人 ・Dịch: Đầu bếp sushi hạng nhất ⚫︎学校の[級] ・Dịch: Lớp học ở trường
⚫︎ Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc chỉ trình độ trong các kỳ thi đến việc phân loại trong các cuộc thi đấu thể thao, đánh giá chất lượng sản phẩm, hoặc phân chia lớp học. ⚫︎ Luôn sử dụng [級] khi muốn chỉ ra một cấp độ, thứ hạng hoặc mức độ cụ thể.
⚫︎ Từ này thường được viết dưới dạng chữ Hán [級]. ⚫︎ Cách đọc là きゅう (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ レベル (reberu): Cấp độ, mức độ (dùng trong ngữ cảnh hiện đại). ⚫︎ クラス (kurasu): Lớp học (trong trường học). ⚫︎ 程度 (teido): Mức độ, mức độ. ⚫︎ ランク (ranku): Xếp hạng (vay mượn từ tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của [級] phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể xem xét: ⚫︎ 下 (shita): Dưới, thấp hơn (trong xếp hạng). ⚫︎ 劣る (otoru): Kém hơn.
彼は日本語能力試験で一[級]に合格しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đỗ kỳ thi năng lực tiếng Nhật cấp độ 1. ・Giải thích: Câu này sử dụng [級] để chỉ cấp độ (hạng) đạt được trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật.
このホテルは五[級]ホテルです。 ・Bản dịch: Khách sạn này là khách sạn năm sao. ・Giải thích: [級] ở đây được dùng để chỉ thứ hạng của khách sạn dựa trên chất lượng và dịch vụ.
Từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 級.