段落(だんらく、danraku)
- đoạn văn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DANRAKU
段落
だんらく
段落 (だんらく, phiên âm: danraku) có nghĩa là "đoạn văn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đoạn văn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
段落だんらく có nghĩa là "đoạn văn" hoặc "đoạn" trong một bài viết. Nó là một phần của một bài viết bắt đầu bằng một dòng mới hoặc một khoảng trắng để phân chia các ý tưởng khác nhau.
⚫︎この文章は三つの 段落 に分かれています。 Translation: Câu này được chia thành ba đoạn. ⚫︎論文の各 段落 は、一つの主要なアイデアに焦点を当てています。 Translation: Mỗi đoạn trong bài luận tập trung vào một ý chính.
Bạn có thể sử dụng 段落だんらく khi bạn muốn nói về các đoạn văn trong một bài viết, báo cáo, email, hoặc bất kỳ tài liệu viết nào. Nó dùng để chỉ các phần riêng biệt của văn bản, thường được phân tách bằng một khoảng trắng hoặc một dòng mới.
Từ 段落だんらく được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 段落 ⚫︎ Hiragana: だんらく Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana là 落 (rakku).
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có thể được dùng với ý nghĩa gần giống: ⚫︎ 部 (bu): bộ phận, phần. ⚫︎ 節 (setsu): chương, mục.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 段落だんらく. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ toàn bộ bài viết thay vì một đoạn, bạn có thể dùng: ⚫︎ 全体 (zentai): toàn bộ.
レポートの最初の 段落 では、問題提起を行います。 ・Bản dịch: Trong đoạn đầu tiên của báo cáo, chúng ta sẽ nêu vấn đề. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng, phần đầu tiên của bài báo cáo là một đoạn và sẽ giới thiệu vấn đề chính.
この本は各章がいくつかの 段落 で構成されています。 ・Bản dịch: Cuốn sách này mỗi chương được cấu tạo từ một vài đoạn. ・Giải thích: Câu này cho biết, trong mỗi chương của cuốn sách có rất nhiều đoạn văn khác nhau để trình bày các nội dung.
Từ 段落だんらく bao gồm hai chữ kanji: ⚫︎ 段 (dan): bậc, cấp, giai đoạn. ⚫︎ 落 (raku): rơi, rớt, hạ xuống. Nó ám chỉ sự phân chia văn bản thành các "giai đoạn" hoặc "bước" khác nhau trong sự trình bày ý tưởng.