Nihongo

単語(たんご、tango)
- từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANGO

単語

たんご

単語 (たんご, phiên âm: tango) có nghĩa là "từ vựng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:từ vựng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

単語 単語 có nghĩa là "từ" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến các đơn vị ngôn ngữ cơ bản, mang ý nghĩa cụ thể và được sử dụng để xây dựng câu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい単語を覚えました。 Dịch: Tôi đã học từ mới. ⚫︎この単語の意味は何ですか? Dịch: Ý nghĩa của từ này là gì? ⚫︎単語帳を作って、語彙を増やしましょう。 Dịch: Hãy tạo một sổ tay từ vựng và tăng vốn từ.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 単語 khi bạn muốn nói về một từ cụ thể trong tiếng Nhật, khi học từ vựng, hoặc khi bạn muốn hỏi về ý nghĩa của một từ. Nó là một từ rất phổ biến và cơ bản trong việc học tiếng Nhật.

Cách viết

単語 thường được viết bằng kanji 単語. Cách đọc là たんご (trong hiragana). Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎言葉 (kotoba): có nghĩa là "từ" hoặc "ngôn ngữ" nói chung. ⚫︎語彙 (goi): có nghĩa là "vốn từ" hoặc "từ vựng".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 単語, vì nó là một khái niệm cơ bản. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "quên" từ (忘れる - wasureru) hoặc "không biết" từ (知らない - shiranai).

Ví dụ câu 1

この文章には難しい単語がたくさんありますね。 ・Bản dịch: Trong câu này có rất nhiều từ khó nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 単語 để chỉ ra rằng văn bản có nhiều từ khó hoặc phức tạp.

Ví dụ câu 2

毎日、新しい単語を覚えるようにしています。 ・Bản dịch: Hàng ngày, tôi cố gắng học những từ mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc học 単語 mới là một phần quan trọng trong việc học tiếng Nhật.

Nguồn gốc

Từ 単語 (単語) được tạo thành từ hai chữ kanji: 単 (tan) có nghĩa là "đơn", "riêng lẻ" và 語 (go) có nghĩa là "từ", "ngôn ngữ". Vì vậy, 単語 có nghĩa đen là "từ đơn lẻ" hoặc "từ riêng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud