成功します(せいこうします、seikoushimasu)
- thành công
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIKOU
成功
せいこう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
成功します (せいこうします, phiên âm: seikoushimasu) có nghĩa là "thành công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | thành công |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:seikoushimasu
Hiragana:せいこうします
Thể lịch sự (ます形) | せいこうします成功します。succeed. |
Thể từ điển (辞書形) | 成功するsucceed |
Thể liên dụng (て形) | 成功して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 成功しないnot succeed |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 成功したsucceeded |
Thể kết thúc (終止形) | 成功する。succeed. |
Thể điều kiện (仮定形) | 成功すればif succeed |
Thể ý chí (意志形) | 成功しよう !let's succeed |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 成功しろ !succeed ! |
Giải thích AI
成功します có nghĩa là "thành công" hoặc "đạt được kết quả tốt". Nó diễn tả việc một việc gì đó đã hoàn thành một cách tốt đẹp, đạt được mục tiêu, hoặc vượt qua được những thử thách. 成功します là dạng động từ, thể hiện một hành động hoặc một sự kiện xảy ra.
⚫︎試験に成功します Dịch: Thi đỗ ⚫︎新しいプロジェクトが成功しますように祈っています Dịch: Tôi mong dự án mới sẽ thành công. ⚫︎努力すれば、きっと成功しますよ Dịch: Nếu bạn cố gắng, chắc chắn bạn sẽ thành công.
Bạn có thể sử dụng 成功します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự thành công, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi chúc ai đó đạt được thành công trong công việc, học tập, hoặc dự án. ⚫︎ Khi nói về kết quả tốt đẹp của một sự kiện, hoạt động. ⚫︎ Khi diễn tả niềm tin vào khả năng thành công của một người hoặc một việc gì đó. Khi sử dụng, bạn thường sẽ kết hợp nó với các danh từ chỉ mục tiêu (ví dụ: 試験 - kỳ thi, プロジェクト - dự án) hoặc phó từ chỉ mức độ (ví dụ: きっと - chắc chắn).
成功します thường được viết bằng kanji và hiragana: 成功します. ⚫︎ 成功: kanji (nghĩa là "thành công") ⚫︎ します: hiragana (dạng động từ của "làm") Không có cách viết khác cho từ này. Phần đuôi hiragana (ます) luôn giữ nguyên.
⚫︎ うまくいく (Umaku iku): Thành công, diễn ra tốt đẹp. ⚫︎ 達成する (Tassei suru): Đạt được, hoàn thành (mục tiêu). ⚫︎ 実る (Minoru): Đơm hoa kết trái, thành công (trong một khoảng thời gian).
⚫︎ 失敗します (Shippai shimasu): Thất bại. ⚫︎ うまくいかない (Umaku ikanai): Không thành công, không suôn sẻ.
彼女は新しいビジネスで成功しますことを願っています。 ・Bản dịch: Tôi mong cô ấy sẽ thành công với công việc kinh doanh mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 成功します để diễn tả mong muốn về sự thành công trong kinh doanh của một người.
一生懸命勉強したから、きっと試験に成功します。 ・Bản dịch: Vì tôi đã học hành chăm chỉ, chắc chắn tôi sẽ thi đỗ. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tin tưởng vào kết quả tốt đẹp nhờ vào sự nỗ lực.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ trong tiếng Nhật: 成功 (seikou), là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, mang nghĩa "thành công", và động từ する (suru), có nghĩa là "làm". Khi kết hợp lại, ta có 成功します, nghĩa là "làm thành công" hoặc "thành công".