競争します(きょうそうします、kyousoうshimasu)
- cạnh tranh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUSOU
競争
きょうそう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
競争します (きょうそうします, phiên âm: kyousoうshimasu) có nghĩa là "cạnh tranh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | cạnh tranh |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kyousoうshimasu
Hiragana:きょうそうします
Thể lịch sự (ます形) | きょうそうします競争します。compete. |
Thể từ điển (辞書形) | 競争するcompete |
Thể liên dụng (て形) | 競争して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 競争しないnot compete |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 競争したcompeted |
Thể kết thúc (終止形) | 競争する。compete. |
Thể điều kiện (仮定形) | 競争すればif compete |
Thể ý chí (意志形) | 競争しよう !let's compete |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 競争しろ !compete ! |
Giải thích AI
競争します có nghĩa là "cạnh tranh", "thi đấu", hoặc "đua tranh". Nó diễn tả hành động cố gắng hơn người khác để đạt được một mục tiêu chung, hoặc để giành chiến thắng trong một cuộc thi. Việc 競争します có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao, kinh doanh, cho đến các kỳ thi học tập.
⚫︎マラソン大会で、選手たちは互いに競争しました。 ・Dịch: Trong cuộc thi marathon, các vận động viên đã cạnh tranh với nhau. ⚫︎新しいプロジェクトを獲得するために、二つの会社が競争しています。 ・Dịch: Hai công ty đang cạnh tranh để giành được dự án mới. ⚫︎試験のために、学生たちは試験で良い成績を取るために競争しています。 ・Dịch: Để chuẩn bị cho kỳ thi, học sinh cạnh tranh với nhau để đạt kết quả tốt.
Bạn có thể sử dụng 競争します khi bạn muốn nói về việc ai đó hoặc một nhóm người tham gia vào một cuộc thi, cuộc đua, hoặc một tình huống trong đó họ cố gắng để vượt qua đối thủ của mình. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Bạn nên sử dụng các từ chỉ thời gian (ví dụ: hôm qua, ngày mai) hoặc các từ chỉ địa điểm (ví dụ: ở trường, trong công ty) để làm rõ hơn ngữ cảnh.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 競争します. ⚫︎ Cách đọc (furigana): きょうそうします (kyousou shimasu) ⚫︎ Đôi khi, người ta có thể viết 競争する (kyousuru) khi dùng ở dạng từ điển. ⚫︎ Không có biến thể khác trong okurigana.
⚫︎ 争います (arasoimasu): tranh cãi, cạnh tranh, đấu tranh. ⚫︎ 対戦します (taisen shimasu): thi đấu, đối đầu (thường dùng trong thể thao). ⚫︎ 競います (kisoi masasu): ganh đua, cạnh tranh.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể coi các từ thể hiện sự hợp tác, hỗ trợ như 協力します (kyouryoku shimasu - hợp tác) hoặc 助けます (tasukemasu - giúp đỡ) là trái nghĩa gián tiếp.
彼はオリンピックで金メダルを取るために、毎日競争します。 ・Bản dịch: Anh ấy cạnh tranh mỗi ngày để giành huy chương vàng Olympic. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đang nỗ lực hết mình trong việc luyện tập để đạt được mục tiêu.
市場で、二つの会社は新製品の売上で競争しています。 ・Bản dịch: Trên thị trường, hai công ty cạnh tranh về doanh số bán hàng của các sản phẩm mới. ・Giải thích: Câu này minh họa sự cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh, nơi các công ty cố gắng chiếm lĩnh thị phần.
Từ này bắt nguồn từ hai chữ Hán: ⚫︎ 競 (kyou): tranh giành, cạnh tranh. ⚫︎ 争 (sou): chiến đấu, tranh chấp. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "cạnh tranh" hoặc "thi đấu".