Nihongo

発明します(はつめいします、hatsumeishimasu)
- phát minh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HATSUMEI

発明

はつめい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

発明します (はつめいします, phiên âm: hatsumeishimasu) có nghĩa là "phát minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:phát minh
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hatsumeishimasu

Hiragana:はつめいします

Thể lịch sự
(ます形)
はつめいします発明します。invent.
Thể từ điển
(辞書形)
発明するinvent
Thể liên dụng
(て形)
発明して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
発明しないnot invent

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
発明したinvented
Thể kết thúc
(終止形)
発明する。invent.
Thể điều kiện
(仮定形)
発明すればif invent
Thể ý chí
(意志形)
発明しよう !let's invent
Thể mệnh lệnh
(命令形)
発明しろ !invent !
Giải thích AI
Ý nghĩa

発明します có nghĩa là "phát minh", "sáng chế" hoặc "tạo ra". Nó diễn tả hành động tạo ra một thứ gì đó hoàn toàn mới, thường là một sản phẩm, một ý tưởng hoặc một phương pháp chưa từng có trước đây. Đây là một động từ, thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến khoa học, công nghệ, và các lĩnh vực sáng tạo khác. 発明しますcó thể bao gồm việc khám phá và mang lại cho thế giới một cái gì đó mới lạ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい薬を発明します。 Dịch: Phát minh ra loại thuốc mới. ⚫︎彼は画期的な技術を発明します。 Dịch: Anh ấy phát minh ra một công nghệ mang tính đột phá. ⚫︎科学者は未来のエネルギー源を発明します。 Dịch: Các nhà khoa học phát minh ra nguồn năng lượng trong tương lai.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 発明します khi muốn diễn đạt hành động phát minh hoặc sáng chế ra một cái gì đó mới mẻ. Nó thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói, đặc biệt là trong các bài báo khoa học, báo cáo công nghệ hoặc các cuộc phỏng vấn. Tuy nhiên, nó vẫn có thể sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường khi thảo luận về các phát minh. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các hình thức chia động từ khác của 発明します như 発明する (phát minh), 発明した (đã phát minh), hoặc 発明しません (không phát minh).

Cách viết

Từ 発明します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 発明します ⚫︎ Hiragana: はつめいします Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 発明します có thể bao gồm: ⚫︎ 創出します (sōsutsu shimasu): Tạo ra, sáng tạo. ⚫︎ 開発します (kaihatsu shimasu): Phát triển (trong bối cảnh tạo ra một cái gì đó mới). Tuy nhiên, 発明します thường tập trung vào ý nghĩa sáng chế mới, độc đáo, còn các từ đồng nghĩa có thể mang ý nghĩa rộng hơn.

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa có thể bao gồm: ⚫︎ 破壊します (hakai shimasu): Phá hủy. (Trái nghĩa về mặt ý tưởng) Tuy nhiên, không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 発明します liên quan đến việc tạo ra, và không có hành động "không tạo ra" rõ ràng.

Ví dụ câu 1

エジソンは電球を発明します。 ・Bản dịch: Edison phát minh ra bóng đèn. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ hành động phát minh ra một sản phẩm cụ thể.

Ví dụ câu 2

彼は新しいソフトウェアを発明するつもりです。 ・Bản dịch: Anh ấy dự định phát minh ra một phần mềm mới. ・Giải thích: Sử dụng hình thức từ điển của động từ "発明明".

Nguồn gốc

Từ 発明 (hatsumei) là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 発 (hatsu): phát, khởi đầu, bắt đầu. ⚫︎ 明 (mei): minh, sáng, rõ ràng. Do đó, 発明します mang nghĩa "làm cho một cái gì đó sáng tỏ từ khởi đầu" hoặc "đưa ra ánh sáng một cái gì đó mới".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud