発見します(はっけんします、haっkenshimasu)
- phát hiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKKEN
発見
はっけけん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
発見します (はっけんします, phiên âm: haっkenshimasu) có nghĩa là "phát hiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | phát hiện |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:haっkenshimasu
Hiragana:はっけんします
Thể lịch sự (ます形) | はっけんします発見します。discover. |
Thể từ điển (辞書形) | 発見するdiscover |
Thể liên dụng (て形) | 発見して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 発見しないnot discover |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 発見したdiscoverred |
Thể kết thúc (終止形) | 発見する。discover. |
Thể điều kiện (仮定形) | 発見すればif discover |
Thể ý chí (意志形) | 発見しよう !let's discover |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 発見しろ !discover ! |
Giải thích AI
発見します có nghĩa là "phát hiện", "tìm thấy", hoặc "khám phá" một cái gì đó. Nó diễn tả hành động tìm ra, nhìn thấy, hoặc nhận ra điều gì đó mà trước đây chưa được biết đến, hoặc chưa được nhận thức rõ ràng. Hành động này thường liên quan đến việc tìm ra điều gì đó một cách tình cờ hoặc thông qua quá trình tìm kiếm, nghiên cứu.
⚫︎新しい星を発見しました。 Dịch: Tôi đã phát hiện ra một ngôi sao mới. ⚫︎警察は犯人を現場で発見しました。 Dịch: Cảnh sát đã tìm thấy(phát hiện) thủ phạm tại hiện trường. ⚫︎彼は隠された才能を発見しました。 Dịch: Anh ấy đã khám phá ra tài năng tiềm ẩn.
Sử dụng 発見します khi bạn muốn diễn tả: ⚫︎ Việc tìm thấy một vật gì đó. ⚫︎ Khám phá một thông tin mới, một sự thật, hoặc một điều gì đó chưa từng được biết đến trước đó. ⚫︎ Nhận ra một điều gì đó quan trọng. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn so với một số từ đồng nghĩa.
⚫︎ Kanji: 発見 (phát hiện) + ます (thể lịch sự của động từ) ⚫︎ Hiragana: はっけんします ⚫︎ Katakana: không có. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là "します". Không có biến thể okurigana khác. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác bao gồm: 発見しました (đã phát hiện), 発見しない (không phát hiện), 発見する (sẽ phát hiện/đang phát hiện). 発見します là thể ます của động từ, dùng trong văn nói và văn viết lịch sự.
⚫︎ 見つける (mitsukeru): tìm thấy (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ 見出す (miidasu): tìm thấy, khám phá (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho việc tìm ra giá trị, tài năng) ⚫︎ 探す (sagasu): tìm kiếm (hành động tìm kiếm) ⚫︎ 知る (shiru): biết (thông tin)
⚫︎ 見失う (miushinau): đánh mất, bỏ lỡ ⚫︎ 見落とす (miotosu): bỏ qua, không nhận thấy
科学者は新しい薬を発見するために研究を重ねています。 ・Bản dịch: Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu để phát hiện ra loại thuốc mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động phát hiện thông qua quá trình nghiên cứu.
旅行中に、美しい風景を発見しました。 ・Bản dịch: Trong chuyến đi, tôi đã tìm thấy một phong cảnh tuyệt đẹp. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc tìm thấy một cảnh đẹp trong lúc đi du lịch.
Từ này bao gồm hai chữ Hán: ⚫︎ 発 (hatsu): phát, khởi, bắt đầu. ⚫︎ 見 (ken): kiến, xem, thấy. Khi kết hợp lại, 発見 có nghĩa là "phát hiện", "tìm ra".