Nihongo

解決します(かいけつします、kaiketsushimasu)
- giải quyết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIKETSU

解決

かいけつ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

解決します (かいけつします, phiên âm: kaiketsushimasu) có nghĩa là "giải quyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:giải quyết
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kaiketsushimasu

Hiragana:かいけつします

Thể lịch sự
(ます形)
かいけつします解決します。solve.
Thể từ điển
(辞書形)
解決するsolve
Thể liên dụng
(て形)
解決して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
解決しないnot solve

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
解決したsolved
Thể kết thúc
(終止形)
解決する。solve.
Thể điều kiện
(仮定形)
解決すればif solve
Thể ý chí
(意志形)
解決しよう !let's solve
Thể mệnh lệnh
(命令形)
解決しろ !solve !
Giải thích AI
Ý nghĩa

解決します có nghĩa là "giải quyết", "giải pháp", "khắc phục", hoặc "giải quyết vấn đề". Nó là một động từ, thường được sử dụng để chỉ hành động tìm ra một giải pháp cho một vấn đề, khó khăn, hoặc tình huống. Việc giải quyết có thể bao gồm việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ, thực hiện các hành động cần thiết để thay đổi tình hình, và đảm bảo rằng vấn đề không tái diễn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 問題を解決します。 Dịch: Giải quyết vấn đề. ⚫︎ この問題を解決しますために、一緒に考えましょう。 Dịch: Hãy cùng nhau suy nghĩ để giải quyết vấn đề này. ⚫︎ 会議で、新しい提案が問題を解決しますのに役立ちました。 Dịch: Trong cuộc họp, đề xuất mới đã giúp giải quyết vấn đề.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 解決します trong nhiều tình huống khác nhau, từ các vấn đề nhỏ hàng ngày đến các vấn đề lớn trong công việc hoặc cuộc sống. Nó được sử dụng khi bạn muốn nói về việc tìm ra một giải pháp, tìm ra phương pháp để xử lý tình huống khó khăn, hoặc đạt được mục tiêu. ⚫︎ Trong các cuộc họp, khi thảo luận về các vấn đề và tìm kiếm giải pháp. ⚫︎ Trong công việc, khi bạn đang cố gắng tìm cách để cải thiện quy trình hoặc khắc phục lỗi. ⚫︎ Trong cuộc sống, khi bạn đang đối mặt với một vấn đề cá nhân và cần tìm cách giải quyết nó.

Cách viết

Từ 解決します thường được viết bằng kanji và hiragana: 解決します. ⚫︎ 解決 là kanji, có nghĩa là "giải quyết". ⚫︎ します là động từ, chỉ thì hiện tại đơn hoặc tương lai của động từ "làm". Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là します khi ở dạng động từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 解決する (giải quyết): Tương tự như 解決します, nhưng ở dạng từ điển (dictionary form). ⚫︎ 対処する (đối phó, xử lý): Tập trung vào việc đối phó với một tình huống cụ thể. ⚫︎ 対応する (ứng phó, đáp ứng): Gần với việc xử lý, đặc biệt liên quan đến các phản hồi hoặc các vấn đề phát sinh. ⚫︎ 処理する (xử lý): Thường dùng trong các vấn đề liên quan đến công việc hoặc hành chính.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 悪化する (làm xấu đi, tồi tệ hơn): Ngược lại với việc cải thiện tình hình. ⚫︎ 増加する (tăng lên): Chỉ sự gia tăng, không phải giải quyết vấn đề. ⚫︎ 放置する (bỏ mặc, không giải quyết): Không làm gì để giải quyết vấn đề.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトの問題を解決しますために、チームで協力しましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy hợp tác trong nhóm để giải quyết các vấn đề của dự án này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 解決します để nói về việc tìm ra giải pháp cho các vấn đề liên quan đến một dự án.

Ví dụ câu 2

問題が解決したら、また連絡します。 ・Bản dịch: Khi vấn đề được giải quyết, tôi sẽ liên lạc lại. ・Giải thích: Câu này sử dụng hình thức quá khứ của 解決します để chỉ hành động đã hoàn thành việc giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc

Từ 解決 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 解 (kai): có nghĩa là "giải thích", "giải quyết", "tháo gỡ". ⚫︎ 決 (ketsu): có nghĩa là "quyết định", "giải quyết", "chốt". Do đó, 解決 ngụ ý việc tìm ra một "giải pháp" hay "quyết định" để "giải quyết" vấn đề.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud