Nihongo

管理します(かんりします、kanrishimasu)
- quản lý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANRI

管理

かんり

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

管理します (かんりします, phiên âm: kanrishimasu) có nghĩa là "quản lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:quản lý
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kanrishimasu

Hiragana:かんりします

Thể lịch sự
(ます形)
かんりします管理します。manage.
Thể từ điển
(辞書形)
管理するmanage
Thể liên dụng
(て形)
管理して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
管理しないnot manage

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
管理したmanaged
Thể kết thúc
(終止形)
管理する。manage.
Thể điều kiện
(仮定形)
管理すればif manage
Thể ý chí
(意志形)
管理しよう !let's manage
Thể mệnh lệnh
(命令形)
管理しろ !manage !
Giải thích AI
Ý nghĩa

管理します có nghĩa là "quản lý", "điều hành", "kiểm soát" hoặc "chăm sóc". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động giám sát, duy trì, hoặc điều khiển một thứ gì đó, chẳng hạn như một công việc, một tổ chức, một tài sản hoặc thông tin. 管理します bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, và kiểm soát các nguồn lực để đạt được mục tiêu. Hành động 管理する có thể liên quan đến các khía cạnh khác nhau, từ quản lý tài chính đến quản lý nhân sự, hoặc quản lý thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 会社を管理します。 Translation: Tôi quản lý công ty. ⚫︎ 在庫を管理します。 Translation: Tôi quản lý hàng tồn kho. ⚫︎ 健康を管理します。 Translation: Tôi chăm sóc sức khỏe của mình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 管理します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động quản lý. Nó thường được sử dụng trong môi trường làm việc, nhưng cũng có thể được dùng trong các hoạt động hàng ngày. Khi nói về việc quản lý, bạn có thể thêm đối tượng cần quản lý vào sau 管理します bằng trợ từ を. Ví dụ: 私はプロジェクトを 管理します。 (Watashi wa purojekuto o kanri shimasu.): Tôi quản lý dự án. Hoặc: 彼はチームを 管理します。 (Kare wa chiimu o kanri shimasu.): Anh ấy quản lý đội.

Cách viết

管理します được viết bằng chữ Hán (kanji) là 管理, và được phát âm là かんりします (kanri shimasu) bằng chữ hiragana. 管理 là danh từ, và khi thêm ます (masu), nó trở thành động từ ở thể lịch sự, thể hiện hành động 管理する. Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật thông dụng. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là し ます (shi masu).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 運営する (unei suru): Điều hành, quản lý (thường dùng cho tổ chức, hoạt động) ⚫︎ 統括する (toukatsu suru): Quản lý tổng thể, bao quát. ⚫︎ 監督する (kantoku suru): Giám sát, điều hành (thường dùng trong thể thao hoặc sản xuất) ⚫︎ 支配する (shihai suru): Kiểm soát, thống trị.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến việc không quản lý hoặc buông lỏng có thể được coi là trái nghĩa. Ví dụ: ⚫︎ 放棄する (houki suru): Bỏ rơi, từ bỏ. ⚫︎ 無視する (mushi suru): Bỏ qua, lờ đi.

Ví dụ câu 1

このシステムはセキュリティを 管理します。 ・Bản dịch: Hệ thống này quản lý an ninh. ・Giải thích: Câu này cho thấy hệ thống thực hiện chức năng giám sát và bảo vệ an ninh.

Ví dụ câu 2

私は自分の時間をきちんと 管理します。 ・Bản dịch: Tôi quản lý thời gian của mình một cách cẩn thận. ・Giải thích: Câu này nói về việc cá nhân quản lý thời gian của mình để đạt hiệu quả cao hơn.

Nguồn gốc

管理 là từ ghép Hán-Nhật. Chữ 管 (かん - kan) có nghĩa là "quản lý", "kiểm soát", và chữ 理 (り - ri) có nghĩa là "lý lẽ", "quản lý". Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa tổng thể là quản lý, điều hành.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud