治します(なおします、naoshimasu)
- chữa trị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAO
治
なお
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
治します (なおします, phiên âm: naoshimasu) có nghĩa là "chữa trị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | chữa trị |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:naoshimasu
Hiragana:なおします
Thể lịch sự (ます形) | なおします治します。cure. |
Thể từ điển (辞書形) | 治すcure |
Thể liên dụng (て形) | 治して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 治さないnot cure |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 治したcured |
Thể kết thúc (終止形) | 治す。cure. |
Thể điều kiện (仮定形) | 治せばif cure |
Thể ý chí (意志形) | 治そう !let's cure |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 治せ !cure ! |
Giải thích AI
治します治します có nghĩa là "chữa trị", "điều trị", "sửa chữa" hoặc "khắc phục" một thứ gì đó. Nó được dùng để chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở lại trạng thái bình thường, khỏe mạnh, hoặc hoạt động tốt. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể áp dụng cho việc chữa bệnh, sửa đồ vật, hoặc giải quyết vấn đề.
⚫︎医者が病気を治します。 Dịch: Bác sĩ chữa bệnh. ⚫︎壊れた時計を治します。 Dịch: Tôi sửa đồng hồ bị hỏng. ⚫︎この問題を治しましょう。 Dịch: Hãy cùng nhau giải quyết vấn đề này.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động chữa bệnh cho ai đó hoặc một tình trạng sức khỏe cụ thể. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động sửa chữa hoặc khắc phục một vật gì đó bị hỏng. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động giải quyết một vấn đề, thường là theo hướng tích cực. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ như を(wo - trực tiếp), が(ga - chủ ngữ), に(ni - cho ai, cho cái gì).
⚫︎ Chữ kanji: 治 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): なおします ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là します. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 治します: 治す (naosu - dạng từ điển), 治らない (naoranai - dạng phủ định), 治した (naoshita - dạng quá khứ).
⚫︎ 治療する (chiryou suru) - điều trị ⚫︎ 直す (naosu) - sửa chữa (cách nói thân mật hơn, nghĩa rộng hơn) ⚫︎ 修理する (shuuri suru) - sửa chữa (đồ vật) ⚫︎ 直る (naoru) - khỏi bệnh, được sửa chữa (dạng tự động từ)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến làm hỏng hoặc gây bệnh có thể được xem là trái nghĩa trong một số trường hợp. Ví dụ: ⚫︎ 壊す (kowasu) - làm hỏng ⚫︎ 病気にする (byouki ni suru) - làm bệnh
お医者さんは私の頭痛を治します。 ・Bản dịch: Bác sĩ chữa khỏi chứng đau đầu của tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy bác sĩ đang thực hiện hành động chữa trị bệnh đau đầu cho người nói.
私は自分の自転車を治します。 ・Bản dịch: Tôi tự sửa xe đạp của tôi. ・Giải thích: Câu này nói về hành động sửa chữa xe đạp bị hỏng.
Chữ kanji 治 ban đầu có nghĩa là "trị", "trị vì", hoặc "kiểm soát". Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm cả ý nghĩa "chữa trị" và "sửa chữa", đặc biệt trong ngữ cảnh liên quan đến việc làm cho mọi thứ trở lại trạng thái tốt.