Nihongo

終えます(おえます、oemasu)
- kết thúc (tha động từ)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

終

お

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

終えます (おえます, phiên âm: oemasu) có nghĩa là "kết thúc (tha động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:kết thúc (tha động từ)
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:oemasu

Hiragana:おえます

Thể lịch sự
(ます形)
おえます終えます。finish (transitive).
Thể từ điển
(辞書形)
終えるfinish (transitive)
Thể liên dụng
(て形)
終えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
終えないnot finish (transitive)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
終えたfinish (transitive))ed
Thể kết thúc
(終止形)
終える。finish (transitive).
Thể điều kiện
(仮定形)
終えればif finish (transitive)
Thể ý chí
(意志形)
終えよう !let's finish (transitive)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
終えろ !finish (transitive) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

終えます có nghĩa là hoàn thành, kết thúc, chấm dứt một việc gì đó. Nó thể hiện hành động kết thúc một hoạt động, nhiệm vụ, hoặc công việc. 終えます thường được sử dụng khi đã đến lúc kết thúc một cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題を終えます。 Dịch: Tôi hoàn thành bài tập về nhà. ⚫︎会議を終えます。 Dịch: Tôi kết thúc cuộc họp. ⚫︎仕事を終えます。 Dịch: Tôi kết thúc công việc.

Cách sử dụng

終えます được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc hoàn thành một hành động hoặc sự kiện. Bạn có thể dùng nó khi nói về việc hoàn thành công việc, kết thúc một cuộc họp, hay kết thúc một khóa học. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết. Để sử dụng chính xác, hãy xem xét thời điểm hành động kết thúc. Ví dụ: - Để nói "tôi đã hoàn thành", bạn sẽ sử dụng dạng quá khứ 終えました. - Để nói "tôi sẽ hoàn thành", bạn sẽ sử dụng dạng tương lai/khẳng định 終えます.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 終えます, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana おえます. Okurigana (hiragana đi kèm kanji) luôn là えます. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎終わります(Kết thúc) ⚫︎済ませます(Hoàn thành, kết thúc - trang trọng hơn) ⚫︎完了します(Hoàn thành - trang trọng hơn) ⚫︎終える(Kết thúc - dạng từ điển)

Từ trái nghĩa

⚫︎始めます(Bắt đầu) ⚫︎開始します(Bắt đầu - trang trọng hơn) ⚫︎スタートします(Bắt đầu - mượn từ tiếng Anh)

Ví dụ câu 1

今日の授業を終えます。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ kết thúc buổi học hôm nay. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động kết thúc buổi học.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトを来週終えます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ hoàn thành dự án này vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc hoàn thành một dự án trong tương lai.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán 終 (しゅう - shuu) có nghĩa là kết thúc, và thêm trợ động từ える (eru) để tạo thành động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud