焼きます(やきます、yakimasu)
- nướng (tha động từ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
焼
や
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
焼きます (やきます, phiên âm: yakimasu) có nghĩa là "nướng (tha động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nướng (tha động từ) |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yakimasu
Hiragana:やきます
Thể lịch sự (ます形) | やきます焼きます。bake (transitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 焼くbake (transitive) |
Thể liên dụng (て形) | 焼いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 焼かないnot bake (transitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 焼いたbake (transitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 焼く。bake (transitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 焼けばif bake (transitive) |
Thể ý chí (意志形) | 焼こう !let's bake (transitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 焼け !bake (transitive) ! |
Giải thích AI
焼きます 焼きます có nghĩa là "nướng", "rán", "thiêu", "đốt" hoặc "nấu" bằng nhiệt. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động làm nóng thức ăn, vật dụng hoặc bề mặt bằng cách sử dụng lửa, nhiệt hoặc sức nóng.
⚫︎魚を焼きます。 ・Dịch: Tôi nướng cá. ⚫︎パンをトースターで焼きます。 ・Dịch: Tôi nướng bánh mì bằng lò nướng bánh mì. ⚫︎ステーキをフライパンで焼きます。 ・Dịch: Tôi rán bít tết bằng chảo.
⚫︎Sử dụng 焼きます 焼きます khi bạn muốn diễn tả hành động nướng, rán, hoặc sử dụng nhiệt để nấu chín, làm nóng một thứ gì đó. ⚫︎Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc nấu ăn đến việc thiêu hủy. ⚫︎Lưu ý về trợ từ: thường đi với trợ từ "を" (o) để chỉ đối tượng được nướng/rán. Ví dụ: パンを焼きます (nướng bánh mì).
⚫︎Chữ Hán: 焼 (có nghĩa là "nướng", "thiêu"). ⚫︎Hiragana: やきます (yakimasu). ⚫︎Katakana: Không sử dụng katakana cho từ này. ⚫︎Okurigana: Luôn luôn là "きます" (kimasu) khi được dùng như một động từ. ⚫︎Các dạng chia động từ khác (ví dụ): ⚫︎Thể masu: 焼きます 焼きます (yakimasu) ⚫︎Thể te: 焼いて (yaite) ⚫︎Thể quá khứ: 焼きました (yakimashita)
⚫︎Nướng (như trong lò nướng): オーブンで焼く (ōbun de yaku) ⚫︎Rán: 揚げる (ageru) - chiên ngập dầu ⚫︎Rán: 炒める (itameru) - xào
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎冷やす (hiyasu) - làm lạnh. ⚫︎煮る (niru) - hầm, luộc (nấu bằng nước).
毎朝、トーストを焼きます。 ・Bản dịch: Mỗi sáng tôi nướng bánh mì. ・Giải thích: Câu này sử dụng 焼きます 焼きます để chỉ hành động nướng bánh mì bằng lò nướng bánh mì vào mỗi buổi sáng.
キャンプファイヤーでマシュマロを焼きました。 ・Bản dịch: Tôi đã nướng kẹo dẻo marshmallow bên đống lửa trại. ・Giải thích: Sử dụng 焼きました (dạng quá khứ của 焼きます 焼きます) để mô tả hành động nướng kẹo dẻo trong quá khứ.
Từ "焼く" (yaku), có nghĩa là "nướng" hoặc "thiêu", là một động từ cổ trong tiếng Nhật. Nó có thể có nguồn gốc từ việc sử dụng lửa để nấu ăn hoặc làm các công việc khác từ thời xa xưa.