焼きます(やきます、yakimasu)
- nướng (tha động từ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
焼
や
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
焼きます (やきます, phiên âm: yakimasu) có nghĩa là "nướng (tha động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nướng (tha động từ) |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yakimasu
Hiragana:やきます
Thể lịch sự (ます形) | やきます焼きます。bake (transitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 焼くbake (transitive) |
Thể liên dụng (て形) | 焼いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 焼かないnot bake (transitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 焼いたbake (transitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 焼く。bake (transitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 焼けばif bake (transitive) |
Thể ý chí (意志形) | 焼こう !let's bake (transitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 焼け !bake (transitive) ! |