スカート(スカート、sukaーto)
- váy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
KA
カ
カ
ー
ー
ー
TO
ト
ト
スカート (スカート, phiên âm: sukaーto) có nghĩa là "váy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | váy |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
KA
カ
カ
ー
ー
ー
TO
ト
ト
スカート (スカート, phiên âm: sukaーto) có nghĩa là "váy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | váy |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |