Nihongo

焼けます(やけます、yakemasu)
- được nướng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YA

焼

や

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

焼けます (やけます, phiên âm: yakemasu) có nghĩa là "được nướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:được nướng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yakemasu

Hiragana:やけます

Thể lịch sự
(ます形)
やけます焼けます。be baked.
Thể từ điển
(辞書形)
焼けるbe baked
Thể liên dụng
(て形)
焼けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
焼けないnot be baked

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
焼けたbe bakedded
Thể kết thúc
(終止形)
焼ける。be baked.
Thể điều kiện
(仮定形)
焼ければif be baked
Thể ý chí
(意志形)
焼けよう !let's be baked
Thể mệnh lệnh
(命令形)
焼けろ !be baked !
Giải thích AI
Ý nghĩa

焼けます 焼けます có nghĩa là "cháy", "bị đốt", hoặc "nướng" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó là dạng thể khả năng của động từ 焼く (yaku - nướng, đốt).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ パンが焼けます。 ・Bản dịch: Bánh mì đã được nướng xong. ⚫︎ 家が火事で焼けます。 ・Bản dịch: Ngôi nhà bị cháy vì hỏa hoạn. ⚫︎ 魚を焼けますか? ・Bản dịch: Bạn có thể nướng cá không?

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 焼けます 焼けます khi muốn diễn tả khả năng, hoặc tình trạng của việc cháy, bị đốt, hoặc nướng. ⚫︎ Trong hội thoại, bạn có thể dùng để hỏi về khả năng nướng, hoặc để thông báo về việc gì đó đã bị cháy.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji 焼 (thể hiện sự đốt, cháy) kết hợp với chữ hiragana けます. ⚫︎ Có thể được viết là やけます bằng hiragana. ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là けます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 燃える (moeru): Cháy (tự động, không có tác nhân bên ngoài) ⚫︎ 焦げる (kogeru): Cháy xém, cháy (trong nấu ăn) ⚫︎ 炙る (aburu): Nướng trên lửa (thường là với thức ăn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là không bị đốt, hoặc không nướng.

Ví dụ câu 1

このオーブンでケーキが焼けます。 ・Bản dịch: Tôi có thể nướng bánh bằng cái lò này. ・Giải thích: Diễn tả khả năng nướng bánh bằng lò.

Ví dụ câu 2

太陽の下で肌が焼けます。 ・Bản dịch: Da bị rám nắng dưới ánh nắng mặt trời. ・Giải thích: Diễn tả việc da bị "đốt" bởi ánh nắng mặt trời.

Nguồn gốc

Động từ 焼く (yaku) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến việc sử dụng lửa để nấu ăn hoặc sưởi ấm. Việc thêm "-れる" (reru) hoặc "-られる" (rareru) biến thành dạng bị động hoặc khả năng của động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud