破れます(やぶれます、yaburemasu)
- rách (tự động từ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YABU
破
やぶ
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
破れます (やぶれます, phiên âm: yaburemasu) có nghĩa là "rách (tự động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | rách (tự động từ) |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yaburemasu
Hiragana:やぶれます
Thể lịch sự (ます形) | やぶれます破れます。tear (intransitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 破れるtear (intransitive) |
Thể liên dụng (て形) | 破れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 破れないnot tear (intransitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 破れたtear (intransitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 破れる。tear (intransitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 破れればif tear (intransitive) |
Thể ý chí (意志形) | 破れよう !let's tear (intransitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 破れろ !tear (intransitive) ! |