Nihongo

汚します(よごします、yogoshimasu)
- làm bẩn (tha động từ)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOGO

汚

よご

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

汚します (よごします, phiên âm: yogoshimasu) có nghĩa là "làm bẩn (tha động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:làm bẩn (tha động từ)
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yogoshimasu

Hiragana:よごします

Thể lịch sự
(ます形)
よごします汚します。make dirty.
Thể từ điển
(辞書形)
汚すmake dirty
Thể liên dụng
(て形)
汚して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
汚さないnot make dirty

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
汚したmake dirtied
Thể kết thúc
(終止形)
汚す。make dirty.
Thể điều kiện
(仮定形)
汚せばif make dirty
Thể ý chí
(意志形)
汚そう !let's make dirty
Thể mệnh lệnh
(命令形)
汚せ !make dirty !
Giải thích AI
Ý nghĩa

汚します có nghĩa là "làm bẩn", "làm dơ", hoặc "làm ô nhiễm" một cái gì đó. Nó thể hiện hành động gây ra sự không sạch sẽ hoặc làm cho vật gì đó trở nên không còn ở trạng thái ban đầu của nó. 汚します là dạng động từ ở thể ます (masu), lịch sự của động từ gốc 汚す (yogosu). Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng, từ đồ vật, quần áo đến môi trường. Việc sử dụng động từ này thường chỉ ra rằng ai đó hoặc điều gì đó đã làm vấy bẩn một thứ gì đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực vì liên quan đến việc làm mất đi sự sạch sẽ, tinh khiết. 汚します có thể được dùng với nhiều mức độ khác nhau, từ việc làm bẩn nhẹ đến việc gây ra ô nhiễm nghiêm trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎服を汚します。 Dịch: Làm bẩn quần áo. ⚫︎水で手を汚します。 Dịch: Làm bẩn tay bằng nước. ⚫︎環境を汚染します。 Dịch: Làm ô nhiễm môi trường.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 汚します trong các tình huống khi bạn muốn diễn tả hành động làm bẩn, làm dơ một cái gì đó. ⚫︎Khi bạn vô tình làm đổ nước lên áo ai đó. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc làm ô nhiễm một khu vực nào đó. ⚫︎Khi bạn muốn chỉ ra ai đó đã làm bẩn một bề mặt. Bạn có thể sử dụng ở các thể khác nhau của động từ như: ⚫︎ Thể ます (masu) - 汚します: Thể lịch sự, dùng trong giao tiếp trang trọng. ⚫︎ Thể て (te) - 汚して: Dùng để nối các mệnh đề hoặc thể hiện hành động liên tục. ⚫︎ Thể quá khứ (た) - 汚しました: Đã làm bẩn. ⚫︎ Thể nguyên mẫu - 汚す (yogosu): Dạng cơ bản của động từ, dùng trong văn viết hoặc các tình huống không trang trọng. Lưu ý về chủ ngữ trong câu: Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện hành động) sẽ quyết định ai hoặc cái gì đã gây ra hành động 汚します.

Cách viết

汚します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 汚します ⚫︎ Hiragana: よごします Cách viết khác: ⚫︎ Dạng cơ bản (từ điển): 汚す Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần ます là phần chia động từ và không phải là một phần của từ gốc.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 汚す (yogosu): Dạng động từ gốc, nghĩa tương tự 汚します. ⚫︎ 汚染する (osen suru): Gây ô nhiễm (thường dùng cho môi trường). ⚫︎ 汚損する (oson suru): Làm hư hại, làm bẩn (thường dùng cho vật chất).

Từ trái nghĩa

⚫︎ きれいにする (kirei ni suru): Làm sạch. ⚫︎ 掃除する (souji suru): Lau dọn, dọn dẹp. ⚫︎ 清掃する (seisou suru): Vệ sinh, làm sạch (mang tính trang trọng hơn).

Ví dụ câu 1

子供が壁に絵の具を汚しました。 ⚫︎ Bản dịch: Đứa trẻ đã làm bẩn tường bằng sơn. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng thể quá khứ 汚しました để diễn tả hành động đã xảy ra.

Ví dụ câu 2

彼は自分の靴を泥で汚してしまいました。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy đã làm bẩn đôi giày của mình bằng bùn. ⚫︎ Giải thích: Sử dụng thể て (te) để nối các mệnh đề và chỉ ra kết quả.

Nguồn gốc

Từ 汚 (yo) có nghĩa là "bẩn", "dơ", và す (su) là một hậu tố tạo động từ. Vì vậy, gốc của từ là làm cho một thứ gì đó trở nên bẩn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud