汚れます(よごれます、yogoremasu)
- bị bẩn (tự động từ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOGO
汚
よご
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
汚れます (よごれます, phiên âm: yogoremasu) có nghĩa là "bị bẩn (tự động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | bị bẩn (tự động từ) |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yogoremasu
Hiragana:よごれます
Thể lịch sự (ます形) | よごれます汚れます。get dirty. |
Thể từ điển (辞書形) | 汚れるget dirty |
Thể liên dụng (て形) | 汚れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 汚れないnot get dirty |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 汚れたget dirtied |
Thể kết thúc (終止形) | 汚れる。get dirty. |
Thể điều kiện (仮定形) | 汚れればif get dirty |
Thể ý chí (意志形) | 汚れよう !let's get dirty |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 汚れろ !get dirty ! |
Giải thích AI
汚れます có nghĩa là "bị bẩn", "dơ bẩn", hoặc "bị vấy bẩn". Nó diễn tả trạng thái của một vật, người, hoặc bề mặt nào đó trở nên không sạch sẽ do tiếp xúc với bụi bẩn, chất lỏng, hoặc các tác nhân khác. Hành động làm cho vật gì đó bẩn thường được thể hiện bằng một động từ khác (ví dụ: làm đổ, làm vấy bẩn). 汚れます tập trung vào kết quả của hành động đó, tức là trạng thái bị bẩn. Đây là một động từ nhóm II (vる-verbs).
⚫︎ 服が汚れます。 Dịch: Quần áo bị bẩn. ⚫︎ 靴が泥で汚れます。 Dịch: Giày bị bẩn vì bùn. ⚫︎ 手が絵の具で汚れます。 Dịch: Tay bị bẩn vì màu vẽ.
Bạn sử dụng 汚れます khi muốn diễn tả việc một vật gì đó trở nên bẩn, hoặc đang ở trạng thái bẩn. Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả các vật dụng, quần áo, hoặc bề mặt bị bẩn. Ví dụ: ・Bạn đang muốn diễn tả quần áo bị bẩn trong quá trình chơi đùa. ・Bạn muốn thông báo tay của ai đó bị bẩn.
汚れます được viết bằng: ・Hiragana: よごれます ・Kanji: 汚れます (Kanji này là cách viết phổ biến nhất). Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là れます. Không có cách viết nào khác.
・汚れる (động từ nguyên thể): mang nghĩa tương tự, chỉ hành động trở nên bẩn. ・汚い (bỏ y): tính từ, có nghĩa là bẩn (adj).
・綺麗になります/きれいになります: trở nên sạch sẽ. ・きれい: sạch sẽ (adj).
白いシャツがインクで汚れてしまった。 ・Bản dịch: Áo sơ mi trắng đã bị bẩn vì mực. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc áo sơ mi trắng đã bị bẩn (汚れて) do dính mực.
雨で道が汚れて、歩きにくい。 ・Bản dịch: Đường bị bẩn vì mưa, khó đi. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng đường bị bẩn do mưa.
Từ "污" (ô) trong tiếng Hán Việt, có nghĩa là "bẩn", "dơ". Chữ "れ" (re) là một phần của hình thái động từ. Vì vậy, chữ kanji này kết hợp với phần đuôi động từ tạo nên từ 汚れます.