Nihongo

割ります(わります、warimasu)
- glass)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WA

割

わ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

割ります (わります, phiên âm: warimasu) có nghĩa là "glass)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:glass)
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:warimasu

Hiragana:わります

Thể lịch sự
(ます形)
わります割ります。break (transitive.
Thể từ điển
(辞書形)
割るbreak (transitive
Thể liên dụng
(て形)
割って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
割らないnot break (transitive

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
割ったbreak (transitived
Thể kết thúc
(終止形)
割る。break (transitive.
Thể điều kiện
(仮定形)
割ればif break (transitive
Thể ý chí
(意志形)
割ろう !let's break (transitive
Thể mệnh lệnh
(命令形)
割れ !break (transitive !
Giải thích AI
Ý nghĩa

割ります có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng thường liên quan đến việc chia, tách, làm vỡ, hoặc giảm bớt một cái gì đó. ⚫︎ Trong ngữ cảnh chia nhỏ, nó có nghĩa là chia một vật thành nhiều phần. ⚫︎ Trong ngữ cảnh tách ra, nó có nghĩa là làm cho một thứ tách khỏi một thứ khác. ⚫︎ Trong ngữ cảnh làm vỡ, nó có nghĩa là làm cho một vật bị vỡ ra thành nhiều mảnh. ⚫︎ Trong ngữ cảnh giảm bớt, nó có thể ám chỉ việc giảm bớt hoặc tính toán một phần của cái gì đó (ví dụ, giảm giá). Hành động 割ります có thể liên quan đến cả hành động vật lý (ví dụ, làm vỡ một cái ly) hoặc trừu tượng (ví dụ, chia một khoản tiền).

Ví dụ cụ thể

⚫︎リンゴを半分に割ります。 Dịch: Tôi chia quả táo làm đôi. ⚫︎ガラスを割ってしまいました。 Dịch: Tôi đã làm vỡ ly. ⚫︎予算を三つに割ります。 Dịch: Tôi chia ngân sách thành ba phần.

Cách sử dụng

割ります thường được sử dụng trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động chia nhỏ, tách rời hoặc làm vỡ một vật. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc chia nhỏ một con số, khoản tiền, hoặc thời gian. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống chính thức. ⚫︎ Lưu ý về ngữ cảnh: Ý nghĩa của 割ります có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 割ります (hiragana: わります) ⚫︎ Kanji: 割 ⚫︎ Okurigana: Luôn luôn là ります. ⚫︎ Biến thể: Các dạng biến đổi của động từ này cũng được sử dụng, ví dụ: ⚫︎ Thể ます: 割ります ⚫︎ Thể た: 割りました (Đã chia/vỡ) ⚫︎ Thể ない: 割らない (Không chia/vỡ) ⚫︎ Thể て: 割って (Chia/vỡ và...) ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 割れ! (Chia ra!/Vỡ ra!) (thường không sử dụng trong giao tiếp lịch sự)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 壊します (こわします): Làm vỡ (đồ vật) ⚫︎ 分ける (わける): Chia (thường dùng để chia đồ vật, phần) ⚫︎ 破る (やぶる): Làm rách, làm vỡ (giấy, vải...) ⚫︎ 壊れる (こわれる): Bị vỡ, hỏng (tự nó vỡ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 合わせます (あわせます): Gộp, nối lại ⚫︎ 繋ぎます (つなぎます): Nối, kết nối

Ví dụ câu 1

お皿を割ってしまった。ごめんなさい。 ・Bản dịch: Tôi đã làm vỡ đĩa. Xin lỗi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 割って để diễn tả hành động làm vỡ một cái đĩa.

Ví dụ câu 2

このケーキを三つに割ってください。 ・Bản dịch: Xin hãy chia chiếc bánh này làm ba phần. ・Giải thích: 割って ở đây có nghĩa là chia nhỏ chiếc bánh.

Nguồn gốc

Chữ kanji 割 có nguồn gốc từ chữ tượng hình, ban đầu mô tả hình ảnh một con dao đang chia đôi một vật gì đó. Nó thể hiện ý nghĩa ban đầu của việc chia tách hoặc cắt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud