割れます(われます、waremasu)
- glass)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
割
わ
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
割れます (われます, phiên âm: waremasu) có nghĩa là "glass)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | glass) |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:waremasu
Hiragana:われます
Thể lịch sự (ます形) | われます割れます。break (intransitive. |
Thể từ điển (辞書形) | 割れるbreak (intransitive |
Thể liên dụng (て形) | 割れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 割れないnot break (intransitive |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 割れたbreak (intransitived |
Thể kết thúc (終止形) | 割れる。break (intransitive. |
Thể điều kiện (仮定形) | 割れればif break (intransitive |
Thể ý chí (意志形) | 割れよう !let's break (intransitive |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 割れろ !break (intransitive ! |
Giải thích AI
割れます có nghĩa là "bị vỡ", "bị nứt", hoặc "bị chia ra" (thường là do tác động từ bên ngoài hoặc do bản chất của vật thể). Nó diễn tả trạng thái của một vật thể khi không còn nguyên vẹn, bị phân tách thành nhiều phần. ⚫︎ Nó thường được sử dụng cho các vật liệu cứng, giòn như thủy tinh, gốm sứ, hoặc các vật thể khác có thể bị hư hại bằng cách nứt hoặc vỡ. ⚫︎ Bên cạnh đó, nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, để diễn tả sự tan vỡ của một mối quan hệ, một kế hoạch, hoặc một tình huống.
⚫︎ コップが割れました。 Dịch: Cái ly đã vỡ. ⚫︎ 地震で窓ガラスが割れました。 Dịch: Cửa kính bị vỡ do động đất. ⚫︎ 二人の関係が割れてしまいました。 Dịch: Mối quan hệ của hai người đã tan vỡ.
⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả một vật thể bị vỡ, nứt hoặc bị chia ra thành nhiều phần. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống mô tả sự cố, tai nạn hoặc sự thay đổi trạng thái của vật thể. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng để diễn tả sự tan vỡ của các mối quan hệ, kế hoạch, v.v. ⚫︎ Thường được dùng ở thể bị động, cho thấy vật thể chịu tác động từ bên ngoài.
⚫︎ Viết bằng chữ hiragana: われます. ⚫︎ Kanji: 割れます. Kanji này kết hợp với các chữ khác tạo thành nhiều từ có nghĩa khác nhau liên quan đến việc chia, cắt, hoặc vỡ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là れ ます khi sử dụng ở dạng này (thể hiện sự bị động).
⚫︎ 壊れます (こわれます): Bị hỏng, bị phá hủy (mang nghĩa rộng hơn). ⚫︎ 砕けます (くだけます): Bị vỡ vụn (thường là thành các mảnh nhỏ). ⚫︎ 破れます (やぶれます): Bị rách, bị thủng (dùng cho vật liệu mỏng như giấy). ⚫︎ 割る (わる) (động từ): Làm vỡ (chủ động).
⚫︎ 直ります (なおります): Được sửa chữa, được hồi phục. ⚫︎ 治ります (なおります): Được chữa khỏi (dùng cho bệnh tật). ⚫︎ 治す (なおす) (động từ): Sửa chữa, chữa bệnh (chủ động).
落としたお皿が割れてしまいました。 ・Bản dịch: Cái đĩa đã rơi và bị vỡ mất rồi. ・Giải thích: Diễn tả việc cái đĩa (đối tượng) bị vỡ do bị rơi (tác nhân bên ngoài).
友情が割れてしまうのは悲しいことです。 ・Bản dịch: Việc tình bạn tan vỡ là một điều buồn. ・Giải thích: Sử dụng theo nghĩa bóng, diễn tả sự tan vỡ của tình bạn.
割れます là dạng bị động của động từ 割る (わる), có nghĩa là "chia ra", "cắt ra", hoặc "làm vỡ". Kanji 割 ban đầu có nghĩa là "chia ra" và sau đó mở rộng nghĩa để bao gồm cả việc "vỡ" khi có tác động từ bên ngoài.