燃やします(もやします、moyashimasu)
- đốt (tha động từ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MO
燃
も
YA
や
や
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
燃やします (もやします, phiên âm: moyashimasu) có nghĩa là "đốt (tha động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | đốt (tha động từ) |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:moyashimasu
Hiragana:もやします
Thể lịch sự (ます形) | もやします燃やします。burn (transitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 燃やしゅburn (transitive) |
Thể liên dụng (て形) | 燃やして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 燃やしゃないnot burn (transitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 燃やしたburn (transitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 燃やしゅ。burn (transitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 燃やsへばif burn (transitive) |
Thể ý chí (意志形) | 燃やしょう !let's burn (transitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 燃やsへ !burn (transitive) ! |
Giải thích AI
燃やします có nghĩa là "đốt cháy", "đốt", "thiêu", hoặc "đốt cháy hoàn toàn" một vật gì đó. Nó thể hiện hành động tạo ra lửa và làm cho vật chất chuyển hóa thành tro hoặc tan biến trong ngọn lửa. Hành động này có thể là có chủ đích hoặc không chủ đích, ví dụ như đốt rác, đốt củi, hoặc hỏa hoạn. Nó còn có thể mang nghĩa bóng như "thiêu đốt" cảm xúc, tức là thể hiện sự mãnh liệt, cháy bỏng của cảm xúc.
⚫︎ ゴミを燃やします。 Dịch: Tôi đốt rác. ⚫︎ 火事で家が燃やされました。 Dịch: Ngôi nhà đã bị thiêu rụi trong trận hỏa hoạn. ⚫︎ 彼女は怒りで心を燃やしました。 Dịch: Cô ấy đã thiêu đốt tâm trí mình trong cơn giận.
Bạn sử dụng 燃やします khi muốn diễn tả hành động đốt cháy một vật gì đó. Nó thường đi kèm với các đối tượng bị đốt như rác, giấy, củi, nhà,... Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống, từ những hành động đơn giản hàng ngày đến các sự kiện nghiêm trọng hơn như hỏa hoạn. Động từ này ở thể ます (masu) là thể lịch sự. Khi nói chuyện thân mật, bạn có thể dùng thể từ điển là 燃やす, hoặc chia đuôi theo ngữ pháp để phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ, để nói "đang đốt" bạn dùng 燃やしている.
Từ này thường được viết bằng kanji 燃やします. Cách viết bằng hiragana là もやします. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là やします.
⚫︎ 焼く (yaku): Đốt, nướng. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nướng thức ăn). ⚫︎ 焚く (taku): Đốt, thắp (thường dùng cho đốt lửa, đốt hương). ⚫︎ 燃える (moeru): Cháy (động từ nội động, tức là tự nó cháy). ⚫︎ 焼却する (shoukyaku suru): Hỏa thiêu, thiêu hủy (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
⚫︎ 消す (kesu): Tắt, dập tắt. ⚫︎ 冷やす (hiyasu): Làm lạnh.
古い手紙を燃やします。 ・Bản dịch: Tôi đốt những lá thư cũ. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đốt những lá thư cũ để loại bỏ chúng.
彼は秘密を燃やしました。 ・Bản dịch: Anh ta đã đốt bí mật. ・Giải thích: Ở đây, "đốt" mang nghĩa bóng, tức là anh ta đã giữ bí mật hoàn toàn.
Từ 燃やす có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó chữ 燃 (nhiên) có nghĩa là "cháy". Cách dùng thể hiện sự kết hợp giữa hành động và kết quả của sự cháy.