燃えます(もえます、moemasu)
- cháy (tự động từ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MO
燃
も
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
燃えます (もえます, phiên âm: moemasu) có nghĩa là "cháy (tự động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cháy (tự động từ) |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:moemasu
Hiragana:もえます
Thể lịch sự (ます形) | もえます燃えます。burn (intransitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 燃えるburn (intransitive) |
Thể liên dụng (て形) | 燃えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 燃えないnot burn (intransitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 燃えたburn (intransitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 燃える。burn (intransitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 燃えればif burn (intransitive) |
Thể ý chí (意志形) | 燃えよう !let's burn (intransitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 燃えろ !burn (intransitive) ! |