燃えます(もえます、moemasu)
- cháy (tự động từ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MO
燃
も
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
燃えます (もえます, phiên âm: moemasu) có nghĩa là "cháy (tự động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cháy (tự động từ) |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:moemasu
Hiragana:もえます
Thể lịch sự (ます形) | もえます燃えます。burn (intransitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 燃えるburn (intransitive) |
Thể liên dụng (て形) | 燃えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 燃えないnot burn (intransitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 燃えたburn (intransitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 燃える。burn (intransitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 燃えればif burn (intransitive) |
Thể ý chí (意志形) | 燃えよう !let's burn (intransitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 燃えろ !burn (intransitive) ! |
Giải thích AI
燃えます có nghĩa là "cháy", "bốc cháy", hoặc "bỏng" (theo nghĩa đen). Nó diễn tả hành động của vật chất đang trải qua quá trình đốt cháy, phát ra ánh sáng và nhiệt. Ngoài ra, 燃えます cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự nhiệt tình, đam mê, hoặc cảm xúc dâng trào.
⚫︎紙が燃えます。 Dịch: Giấy đang cháy. ⚫︎彼の熱意が燃えています。 Dịch: Sự nhiệt tình của anh ấy đang bùng cháy. ⚫︎その選手は闘志を燃やして試合に臨んだ。 Dịch: Cầu thủ đó đã mang ngọn lửa chiến đấu vào trận đấu.
⚫︎Sử dụng khi nói về việc vật chất đang cháy, ví dụ như củi, giấy, hoặc nhà cửa. ⚫︎Sử dụng để diễn tả cảm xúc mãnh liệt như sự tức giận, niềm đam mê, hoặc quyết tâm. ⚫︎Trong hội thoại, bạn có thể dùng 燃えます để biểu thị sự tán thành khi ai đó thể hiện sự nhiệt huyết. ⚫︎Khi ai đó cháy hết mình, chúng ta có thể nói rằng người đó 燃え尽きる (moe tsukiru), tức là "cháy hết mình" hoặc "cháy sạch".
⚫︎Thường được viết bằng chữ hiragana là もえます. ⚫︎Chữ kanji là 燃えます. ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là えます.
⚫︎焼けます(yakemasu):"cháy" (thường dùng cho đồ ăn, ví dụ bánh mì bị cháy). ⚫︎炎上します(enjou shimasu):"bùng cháy", thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: trên mạng xã hội). ⚫︎燃焼します(nenshou shimasu):"đốt cháy", thường dùng trong khoa học, kỹ thuật. ⚫︎熱くなる(atsuku naru):"trở nên nóng", cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự nhiệt tình.
⚫︎消えます(kie mas): "tắt", "biến mất". ⚫︎鎮火します(chinka shimasu): "dập lửa", "tắt lửa" (dùng cho lửa). ⚫︎冷めます(samemasu): "nguội đi" (dùng cho nhiệt độ hoặc cảm xúc).
火事が起きて、家が 燃えています。 ・Bản dịch: Đã xảy ra hỏa hoạn, và ngôi nhà đang cháy. ・Giải thích: Câu này dùng 燃え để miêu tả hành động ngôi nhà đang bị lửa thiêu rụi.
彼は夢を叶えるために、毎日情熱を 燃やしています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang cháy hết mình với đam mê mỗi ngày để đạt được ước mơ của mình. ・Giải thích: Đây là cách dùng ẩn dụ, thể hiện sự nỗ lực và đam mê của người đó.
燃えます bắt nguồn từ động từ nguyên thể 燃える (moeru). Chữ kanji 燃 bao gồm chữ 火(hỏa) nghĩa là "lửa" và chữ 然 (zen) là "tự nhiên, như vậy". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa "tự bốc cháy" hoặc "cháy một cách tự nhiên".