Nihongo

冷えますひえますhiemasu
- lạnh đi (tự động từ)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

E

MA

SU

冷えます (ひえます, phiên âm: hiemasu) có nghĩa là "lạnh đi (tự động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:lạnh đi (tự động từ)
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajihiemasu

Hiraganaひえます

Thể lịch sự
(ます形)
ひえます冷えますget cold.
Thể từ điển
(辞書形)
冷えるget cold
Thể liên dụng
(て形)
冷えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
冷えないnot get cold

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
冷えたget colded
Thể kết thúc
(終止形)
冷えるget cold.
Thể điều kiện
(仮定形)
冷えればif get cold
Thể ý chí
(意志形)
冷えよう !let's get cold
Thể mệnh lệnh
(命令形)
冷えろ !get cold !
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud