慣らします(ならします、narashimasu)
- làm quen với
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NA
慣
な
RA
ら
ら
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
慣らします (ならします, phiên âm: narashimasu) có nghĩa là "làm quen với" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | làm quen với |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:narashimasu
Hiragana:ならします
Thể lịch sự (ます形) | ならします慣らします。get accustomed to. |
Thể từ điển (辞書形) | 慣らしゅget accustomed to |
Thể liên dụng (て形) | 慣らして + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 慣らしゃないnot get accustomed to |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 慣らしたget accustomed toed |
Thể kết thúc (終止形) | 慣らしゅ。get accustomed to. |
Thể điều kiện (仮定形) | 慣らsへばif get accustomed to |
Thể ý chí (意志形) | 慣らしょう !let's get accustomed to |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 慣らsへ !get accustomed to ! |
Giải thích AI
慣らします có nghĩa là "làm quen với", "làm cho quen", "tập cho quen", "huấn luyện". Nó chỉ hành động làm cho một người hoặc một vật trở nên quen thuộc với một cái gì đó, một tình huống nào đó, hoặc một thói quen nào đó. Nó nhấn mạnh quá trình điều chỉnh và thích nghi. 慣らします là dạng động từ ở thể sai khiến (causative) của động từ 慣れる (quen, quen thuộc).
⚫︎新しい環境に体を慣らします。 Dịch: Làm quen với môi trường mới. ⚫︎犬を新しいリードに慣らします。 Dịch: Tập cho chó quen với dây xích mới. ⚫︎辛い食べ物に舌を慣らします。 Dịch: Tập cho quen với đồ ăn cay.
Bạn sử dụng 慣らします khi bạn muốn diễn tả hành động giúp ai đó hoặc một cái gì đó thích nghi với một thứ gì đó mới, hoặc làm cho họ quen với một điều gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ môi trường, đồ vật, thói quen cho đến cảm xúc. Một số cấu trúc thường gặp: * (Đối tượng) を (với cái gì đó) に 慣らします: 慣らします đối tượng với một cái gì đó. Ví dụ: 犬を新しい環境に 慣らします (Tập cho chó quen với môi trường mới). * (Bộ phận cơ thể) を (với cái gì đó) に 慣らします: 慣らします một bộ phận cơ thể với một cái gì đó. Ví dụ: 目を暗闇に 慣らします (Làm cho mắt quen với bóng tối).
⚫︎ Thông thường, 慣らします được viết bằng: * Hiragana: ならします * Kanji: 慣らします ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau Kanji) luôn là らします. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 慣らします: * Thể ます: 慣らします * Thể て: 慣らして * Thể quá khứ: 慣らしました * Thể phủ định: 慣らしません * Thể mệnh lệnh: 慣らせ
⚫︎ 慣れる (quen, trở nên quen thuộc) ⚫︎ 馴らす (thuần hóa, huấn luyện - thường dùng cho động vật) ⚫︎ 訓練する (huấn luyện) ⚫︎ 順応する (thích ứng)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn tả sự "chưa quen" hoặc "khó thích nghi" có thể được xem là trái nghĩa tương đối: ⚫︎ 不慣れ (không quen) ⚫︎ 不適応 (không thích ứng) ⚫︎ 戸惑う (lúng túng, bối rối)
新しい職場に早く慣らしますように頑張ります。 ・Bản dịch: Tôi sẽ cố gắng để nhanh chóng làm quen với nơi làm việc mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý chí cố gắng để thích nghi với một môi trường mới.
赤ちゃんは新しい食べ物に少しずつ慣らしてください。 ・Bản dịch: Hãy cho em bé quen dần với thức ăn mới. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về cách giới thiệu thức ăn mới cho trẻ.
Từ gốc của 慣らします là động từ 慣れる (quen, quen thuộc). Chữ Kanji 慣 kết hợp với chữ ら tạo thành thể sai khiến, khiến cho nó có nghĩa là "làm cho quen" hoặc "làm quen với".