Nihongo

慣れます(なれます、naremasu)
- quen với

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NA

慣

な

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

慣れます (なれます, phiên âm: naremasu) có nghĩa là "quen với" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:quen với
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:naremasu

Hiragana:なれます

Thể lịch sự
(ます形)
なれます慣れます。get used to.
Thể từ điển
(辞書形)
慣れるget used to
Thể liên dụng
(て形)
慣れて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
慣れないnot get used to

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
慣れたget used toed
Thể kết thúc
(終止形)
慣れる。get used to.
Thể điều kiện
(仮定形)
慣れればif get used to
Thể ý chí
(意志形)
慣れよう !let's get used to
Thể mệnh lệnh
(命令形)
慣れろ !get used to !
Giải thích AI
Ý nghĩa

慣れます có nghĩa là "quen với", "thích nghi với" hoặc "trở nên quen thuộc". Nó diễn tả quá trình một người bắt đầu cảm thấy thoải mái, quen thuộc với một tình huống, môi trường, hoặc hoạt động nào đó. Nó thường đi kèm với sự thay đổi trong cách cảm nhận, suy nghĩ hoặc hành động của một người, từ chưa quen đến quen thuộc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい仕事に慣れる ・Dịch: Làm quen với công việc mới. ⚫︎日本の生活に慣れてきました。 ・Dịch: Tôi đã bắt đầu quen với cuộc sống ở Nhật Bản. ⚫︎もうすぐ一人暮らしに慣れるでしょう。 ・Dịch: Chắc là sắp quen với cuộc sống một mình rồi.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 慣れます khi bạn muốn diễn tả việc bản thân hoặc ai đó đã dần dần quen với một điều gì đó. ⚫︎ Thường dùng với các giới từ chỉ địa điểm, thời gian, hoặc sự vật, sự việc mà người đó đang dần quen thuộc. Ví dụ: 〜に慣れる (quen với ~), 〜に慣れました (đã quen với ~), 〜に慣れてきました (đã dần quen với ~). ⚫︎ Có thể dùng ở nhiều thì khác nhau tùy vào ngữ cảnh, như thì hiện tại (慣れます), quá khứ (慣れました), hoặc tương lai (慣れるでしょう).

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: なれます. ⚫︎ Tuy nhiên, chữ Hán của 慣れます là 慣れます. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là れます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 親しむ (thân thuộc, quen thuộc) ⚫︎ 馴染む (trở nên quen thuộc, hòa nhập) ⚫︎ 慣れる là từ thường dùng và phổ biến nhất trong các từ trên.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ diễn tả sự không quen thuộc, bỡ ngỡ: ⚫︎ 不慣れ (không quen, chưa quen) ⚫︎ 不慣れな (mang tính chất không quen)

Ví dụ câu 1

新しい学校に慣れるまで、少し時間がかかりました。 ・Bản dịch: Phải mất một thời gian để tôi quen với ngôi trường mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc quen với môi trường mới (trường học) là một quá trình.

Ví dụ câu 2

初めての海外旅行でしたが、すぐに現地の生活に慣れました。 ・Bản dịch: Mặc dù là lần đầu đi du lịch nước ngoài, nhưng tôi đã nhanh chóng quen với cuộc sống ở địa phương. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thích nghi nhanh chóng với môi trường sống mới.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt của 慣 là "quán", mang ý nghĩa quen thuộc, đã quen. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ lâu đời để diễn tả sự quen thuộc, thích nghi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud