慣れます(なれます、naremasu)
- quen với
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NA
慣
な
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
慣れます (なれます, phiên âm: naremasu) có nghĩa là "quen với" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | quen với |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:naremasu
Hiragana:なれます
Thể lịch sự (ます形) | なれます慣れます。get used to. |
Thể từ điển (辞書形) | 慣れるget used to |
Thể liên dụng (て形) | 慣れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 慣れないnot get used to |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 慣れたget used toed |
Thể kết thúc (終止形) | 慣れる。get used to. |
Thể điều kiện (仮定形) | 慣れればif get used to |
Thể ý chí (意志形) | 慣れよう !let's get used to |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 慣れろ !get used to ! |