Nihongo

閉まります(しまります、shimariまsu)
- đóng (tự động từ)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHI

閉

し

MA

ま

ま

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

閉まります (しまります, phiên âm: shimariまsu) có nghĩa là "đóng (tự động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:đóng (tự động từ)
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shimariまsu

Hiragana:しまります

Thể lịch sự
(ます形)
しまります閉まいます。close (intransitive).
Thể từ điển
(辞書形)
閉まうclose (intransitive)
Thể liên dụng
(て形)
閉まいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
閉まあないnot close (intransitive)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
閉まいたclose (intransitive))ed
Thể kết thúc
(終止形)
閉まう。close (intransitive).
Thể điều kiện
(仮定形)
閉まえばif close (intransitive)
Thể ý chí
(意志形)
閉まおう !let's close (intransitive)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
閉まえ !close (intransitive) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

閉まります có nghĩa là "đóng lại", "bị đóng" (về mặt hành động), hoặc "đóng cửa", "đóng" (về trạng thái). Nó diễn tả việc một cái gì đó tự động đóng lại hoặc bị đóng lại bởi một tác động bên ngoài. ⚫︎ Nó là dạng thể lịch sự của động từ 閉まる (shimar-u). ⚫︎ 閉まる mang nghĩa tự động từ, tức là chủ thể tự đóng, không cần ai tác động vào. ⚫︎ 閉まります dùng để diễn tả sự đóng của các vật như cửa, cửa sổ, nắp, v.v...

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ドアが閉まります。 Dịch: Cửa sẽ đóng lại. ⚫︎ 電車のドアが閉まります。ご注意ください。 Dịch: Cửa tàu đang đóng. Xin hãy chú ý.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 閉まります khi muốn diễn tả hành động đóng lại một cách lịch sự. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng, thông báo công cộng (ví dụ: trong tàu điện, thang máy) hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người không quen biết. ⚫︎ Có thể dùng với các danh từ chỉ đồ vật có thể đóng/mở được, ví dụ: cửa (ドア), cửa sổ (窓), nắp (ふた).

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: 閉まります ⚫︎ Kanji: 閉まります ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài hai cách trên. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "まります".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 閉まる (shimar-u): dạng thông thường. ⚫︎ 閉まる (toj-iru): "đóng" (dùng cho những thứ rộng lớn hơn, như một thành phố), thể hiện sự đóng cửa hoàn toàn và kín. ⚫︎ 閉める (shimeru): "đóng" (ngoại động từ, cần ai đó đóng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 開きます (hirakimasu): Mở ra, mở ⚫︎ 開ける (akeru): Mở (ngoại động từ, cần ai đó mở)

Ví dụ câu 1

エレベーターのドアが閉まります。 ⚫︎ Bản dịch: Cửa thang máy đang đóng. ⚫︎ Giải thích: Diễn tả việc cửa thang máy tự động đóng lại.

Ví dụ câu 2

窓が風で閉まりました。 ⚫︎ Bản dịch: Cửa sổ đã bị đóng lại do gió. ⚫︎ Giải thích: Diễn tả việc cửa sổ tự đóng lại do tác động của gió.

Nguồn gốc

Từ gốc của 閉まります là 閉まる, được tạo thành từ chữ kanji 閉 (he - đóng, khép) và động từ tự thân.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud