閉まります(しまります、shimariまsu)
- đóng (tự động từ)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
閉
し
MA
ま
ま
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
閉まります (しまります, phiên âm: shimariまsu) có nghĩa là "đóng (tự động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | đóng (tự động từ) |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shimariまsu
Hiragana:しまります
Thể lịch sự (ます形) | しまります閉まいます。close (intransitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 閉まうclose (intransitive) |
Thể liên dụng (て形) | 閉まいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 閉まあないnot close (intransitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 閉まいたclose (intransitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 閉まう。close (intransitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 閉まえばif close (intransitive) |
Thể ý chí (意志形) | 閉まおう !let's close (intransitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 閉まえ !close (intransitive) ! |