Nihongo

直ります(なおります、naorimasu)
- được sửa (tự động từ)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAO

直

なお

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

直ります (なおります, phiên âm: naorimasu) có nghĩa là "được sửa (tự động từ)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:được sửa (tự động từ)
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:naorimasu

Hiragana:なおります

Thể lịch sự
(ます形)
なおります直ります。be fixed (intransitive).
Thể từ điển
(辞書形)
直るbe fixed (intransitive)
Thể liên dụng
(て形)
直って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
直らないnot be fixed (intransitive)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
直ったbe fixed (intransitive))ed
Thể kết thúc
(終止形)
直る。be fixed (intransitive).
Thể điều kiện
(仮定形)
直ればif be fixed (intransitive)
Thể ý chí
(意志形)
直ろう !let's be fixed (intransitive)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
直れ !be fixed (intransitive) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

直ります (Naorimasu) có nghĩa là "được sửa chữa", "được lành", "khỏi bệnh", hoặc "trở lại bình thường". Nó thường được sử dụng khi một thứ gì đó đã bị hỏng, bị bệnh, hoặc gặp vấn đề và sau đó trở lại trạng thái tốt hơn. Nó biểu thị sự phục hồi hoặc sửa chữa một cách tự nhiên hoặc do tác động nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 時計が直ります。 ・Dịch: Đồng hồ đã được sửa. ⚫︎ 病気が直りました。 ・Dịch: Bệnh đã khỏi. ⚫︎ 壊れたパソコンが直りました。 ・Dịch: Cái máy tính bị hỏng đã được sửa.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 直ります khi nói về việc một vật gì đó bị hỏng và được sửa chữa. ⚫︎ Sử dụng khi nói về việc ai đó hoặc một cái gì đó hồi phục sau khi bị bệnh hoặc bị thương. ⚫︎ Sử dụng khi một tình huống không bình thường trở lại bình thường. ⚫︎ Luôn sử dụng ở thể bị động/tự phát.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 直ります ⚫︎ Hiragana: なおります ⚫︎ Kanji: 直ります ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji): Okurigana luôn là ます. ⚫︎ Các dạng khác của từ này bao gồm: 直る (naoru - ở thể từ điển), 直った (naotta - thể quá khứ), 直してください(naoshite kudasai - xin hãy sửa chữa), 直しましょう(naoshimashou - hãy sửa chữa).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 修理されます (shuri saremasu) - được sửa chữa (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nhấn mạnh hành động sửa chữa) ⚫︎ 治ります (naorimasu) - khỏi bệnh (đồng nghĩa, nhưng thường dùng khi nói về bệnh tật) ⚫︎ 回復します (kaifuku shimasu) - hồi phục (dùng cho sức khỏe hoặc tình trạng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà liên quan đến các hành động làm hỏng hoặc làm xấu đi. Ví dụ: ⚫︎ 壊れます (kowaremasu) - bị hỏng ⚫︎ 悪化します (akkashimasu) - trở nên tồi tệ hơn

Ví dụ câu 1

このパソコンはもう直りました。 ・Bản dịch: Cái máy tính này đã được sửa xong rồi. ・Giải thích: Câu này cho thấy máy tính đã được sửa và hiện đang ở trạng thái hoạt động tốt.

Ví dụ câu 2

熱が直りました。 ・Bản dịch: Sốt đã khỏi rồi. ・Giải thích: Câu này chỉ ra tình trạng sốt đã chấm dứt, người nói đã hồi phục.

Nguồn gốc

直る có nguồn gốc từ chữ Hán 直 (trực), có nghĩa là "thẳng", "thật thà", "trực tiếp". Ban đầu, từ này chỉ việc trở lại trạng thái ban đầu, sửa chữa. Sau đó, nó mở rộng sang việc khỏi bệnh và hồi phục.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud