Nihongo

片付きます(かたづきます、katazukimasu)
- được dọn dẹp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KATAZU

片付

かたづ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

片付きます (かたづきます, phiên âm: katazukimasu) có nghĩa là "được dọn dẹp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:được dọn dẹp
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:katazukimasu

Hiragana:かたづきます

Thể lịch sự
(ます形)
かたづきます片付きます。be tidied up.
Thể từ điển
(辞書形)
片付くbe tidied up
Thể liên dụng
(て形)
片付いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
片付かないnot be tidied up

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
片付いたbe tidied upped
Thể kết thúc
(終止形)
片付く。be tidied up.
Thể điều kiện
(仮定形)
片付けばif be tidied up
Thể ý chí
(意志形)
片付こう !let's be tidied up
Thể mệnh lệnh
(命令形)
片付け !be tidied up !
Giải thích AI
Ý nghĩa

片付きます có nghĩa là "được dọn dẹp", "được sắp xếp", hoặc "được giải quyết" (trong trường hợp các vấn đề). Nó diễn tả trạng thái một vật gì đó đã trở nên gọn gàng, ngăn nắp, hoặc một vấn đề đã được xử lý xong. Nó là dạng thể lịch sự (masu) của động từ 片付く.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋が片付きます。 Dịch: Phòng được dọn dẹp. ⚫︎宿題が片付きました。 Dịch: Bài tập về nhà đã được giải quyết xong. ⚫︎書類が片付きますように。 Dịch: Mong rằng các tài liệu sẽ được sắp xếp gọn gàng.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 片付きます để diễn tả tình trạng đồ đạc đã được dọn dẹp, sắp xếp, hoặc một vấn đề đã được giải quyết. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống như dọn dẹp nhà cửa, sắp xếp đồ đạc, hoặc khi nói về việc giải quyết công việc, vấn đề.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hiragana: かたづきます. ⚫︎ Chữ Kanji là: 片付きます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là: 付き

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 整理されます (được sắp xếp) ⚫︎ 整頓されます (được xếp gọn gàng) ⚫︎ 解決されます (được giải quyết) ⚫︎ きれいになります (trở nên sạch sẽ/gọn gàng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 散らかります (bừa bộn) ⚫︎ 散らかっています (đang bừa bộn) ⚫︎ 乱れます (lộn xộn)

Ví dụ câu 1

掃除をしたら、部屋が片付きます。 ⚫︎ Bản dịch: Nếu bạn dọn dẹp, phòng sẽ được dọn. ⚫︎ Giải thích: Câu này diễn tả kết quả của việc dọn dẹp là căn phòng sẽ trở nên gọn gàng.

Ví dụ câu 2

会議が終わったら、資料を片付けましょう。 ⚫︎ Bản dịch: Sau khi cuộc họp kết thúc, chúng ta hãy dọn dẹp tài liệu. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện hành động dọn dẹp tài liệu sau khi cuộc họp kết thúc.

Nguồn gốc

片付く bắt nguồn từ việc ghép chữ 片(kata) - một phía, một mảnh, và chữ 付く(tsuku) - gắn, kết dính. Kết hợp lại, ban đầu nó có nghĩa là "gắn vào một phía", sau đó phát triển thành ý nghĩa "đặt gọn vào một chỗ" rồi đến "được dọn dẹp, sắp xếp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud