Nihongo

残します(のこします、nokoshimasu)
- để lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOKO

残

のこ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

残します (のこします, phiên âm: nokoshimasu) có nghĩa là "để lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:để lại
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nokoshimasu

Hiragana:のこします

Thể lịch sự
(ます形)
のこします残します。leave (something).
Thể từ điển
(辞書形)
残すleave (something)
Thể liên dụng
(て形)
残して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
残さないnot leave (something)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
残したleave (something)ed
Thể kết thúc
(終止形)
残す。leave (something).
Thể điều kiện
(仮定形)
残せばif leave (something)
Thể ý chí
(意志形)
残そう !let's leave (something)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
残せ !leave (something) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

残します có nghĩa là "để lại", "bỏ lại", "chừa lại", hoặc "còn lại". Nó diễn tả hành động không sử dụng hết, giữ lại một phần, hoặc để một thứ gì đó ở lại một nơi. Nó có thể áp dụng cho đồ vật, thức ăn, thông tin, hoặc thậm chí là cảm xúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食べ物を少し残します。 Translation: Tôi để lại một ít thức ăn. ⚫︎宿題を明日に残します。 Translation: Tôi để lại bài tập về nhà đến ngày mai. ⚫︎美しい思い出を心に残します。 Translation: Tôi lưu giữ những kỷ niệm đẹp trong tim.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 残します khi muốn diễn tả hành động không dùng hết, giữ lại một phần, hoặc để một thứ gì đó ở lại. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: - Khi ăn uống và muốn chừa lại một phần thức ăn. - Khi không hoàn thành công việc và để lại đến ngày hôm sau. - Khi ghi nhớ, lưu giữ một điều gì đó. ⚫︎ Lưu ý về ngữ cảnh: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 残します có thể thay đổi. Ví dụ, trong trường hợp thức ăn, nó có thể mang nghĩa "chừa lại" hoặc "bỏ lại". Trong khi đó, với kỷ niệm, nó có nghĩa "lưu giữ".

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 残 (tàn, còn lại) và âm đọc là のこ, thêm hậu tố là します để tạo thành động từ. ⚫︎ Trong văn viết, người ta thường dùng chữ Hán. ⚫︎ Trong văn nói, có thể dùng hiragana のこします. ⚫︎ Không có biến thể khác trong cách viết chữ Hán của từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 残す (同じ意味): Tương tự nghĩa với 残します. ⚫︎ 置く (おく): Để lại, đặt để. ⚫︎ 保留する (ほりゅうする): Tạm giữ, để dành.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 使う (つかう): Sử dụng. ⚫︎ 食べる (たべる): Ăn. ⚫︎ 捨てる (すてる): Vứt bỏ. ⚫︎ 消す (けす): Xóa, làm mất.

Ví dụ câu 1

ご飯を全部食べずに、少し残しました。 ・Bản dịch: Tôi đã không ăn hết cơm và để lại một ít. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã không ăn hết cơm, mà đã chừa lại một phần.

Ví dụ câu 2

大切な手紙を宝箱に残しておきました。 ・Bản dịch: Tôi đã để lại lá thư quan trọng trong rương. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói đã cất giữ lá thư quan trọng trong rương, để nó ở lại.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 残 (zán/tàn) trong Hán Việt có nghĩa là "còn lại", "dư lại". ⚫︎ Chữ 残 kết hợp với động từ する (suru/làm) tạo thành 残す (nokosu/để lại). ⚫︎ 残します là dạng kính ngữ của 残す.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud