向かいます(むかいます、mukaimasu)
- hướng tới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MU
向
む
KA
か
か
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
向かいます (むかいます, phiên âm: mukaimasu) có nghĩa là "hướng tới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | hướng tới |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mukaimasu
Hiragana:むかいます
Thể lịch sự (ます形) | むかいます向かいます。head toward. |
Thể từ điển (辞書形) | 向かうhead toward |
Thể liên dụng (て形) | 向かいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 向かあないnot head toward |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 向かいたhead towarded |
Thể kết thúc (終止形) | 向かう。head toward. |
Thể điều kiện (仮定形) | 向かえばif head toward |
Thể ý chí (意志形) | 向かおう !let's head toward |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 向かえ !head toward ! |
Giải thích AI
向かいます có nghĩa là "đi đến", "hướng đến", "tiến về phía". Nó diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm, hướng đến một mục tiêu, hoặc đối mặt với một vấn đề nào đó. Nó thường chỉ hành động di chuyển bằng thể xác, hoặc tinh thần.
⚫︎学校に向かいます。 Dịch: Tôi đi đến trường. ⚫︎駅に向かって歩きます。 Dịch: Tôi đi bộ về phía nhà ga. ⚫︎目標に向かって努力します。 Dịch: Tôi nỗ lực hướng tới mục tiêu.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể, hoặc một hướng nhất định. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống như đi làm, đi học, đi chơi, hoặc trong các cuộc trò chuyện về kế hoạch, mục tiêu. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ chỉ địa điểm hoặc hướng như に (ni - đến), へ (e - về phía), hoặc に (ni - đối với) khi nói về mục tiêu.
⚫︎ Chữ viết: 向かいます (kanji và hiragana) ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Luôn luôn là います.
⚫︎ 行きます (ikimasu) - đi (có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp, nhưng ít chỉ rõ hướng) ⚫︎ 進みます (susumimasu) - tiến lên, tiến về phía trước (diễn tả sự tiến triển) ⚫︎ 目指します (mezashimasu) - nhắm đến, hướng đến (thường liên quan đến mục tiêu)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể dùng các từ chỉ sự rời đi, chẳng hạn như 去ります (sarimasu - rời đi) hoặc 離れます (hanaremasu - tránh xa, rời xa)
毎日、会社に向かいます。 ・Bản dịch: Hàng ngày, tôi đi đến công ty. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động đi làm hàng ngày.
将来、日本に向かって留学したいです。 ・Bản dịch: Tương lai, tôi muốn đi du học đến Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn đi du học ở Nhật Bản.
向かいます là sự kết hợp của chữ Hán 向 (hướng, đối diện) và động từ います (imasu - là). Nó phản ánh ý nghĩa của việc hướng tới, đối diện, hoặc đi đến một địa điểm hoặc mục tiêu.