Nihongo

サングラス(サングラス、sangurasu)
- kính râm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

サ

サ

N

ン

ン

GU

グ

グ

RA

ラ

ラ

SU

ス

ス

サングラス (サングラス, phiên âm: sangurasu) có nghĩa là "kính râm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:kính râm
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

サングラス (sungurasu) là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "kính râm" hoặc "kính mát". Nó dùng để chỉ loại kính đeo để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日、サングラスを忘れちゃった。 ・Dịch: Hôm nay tôi quên mang kính râm rồi. ⚫︎夏はサングラスが必需品です。 ・Dịch: Mùa hè kính râm là vật dụng thiết yếu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng サングラス trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi muốn nói về việc đeo kính râm để bảo vệ mắt. ⚫︎ Khi muốn hỏi về việc người khác có mang kính râm không. ⚫︎ Khi muốn mô tả về một người đang đeo kính râm.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: サングラス. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ めがね (megane): có nghĩa là "kính" (nói chung), nhưng không cụ thể là kính râm. ⚫︎ Có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: "kính râm" trong tiếng Việt.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về việc không đeo kính râm.

Ví dụ câu 1

海に行くから、サングラスを持っていきましょう。 ・Dịch: Vì đi biển, hãy mang kính râm đi. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chuẩn bị mang kính râm khi đi biển.

Ví dụ câu 2

このサングラスはUVカット機能があります。 ・Dịch: Cái kính râm này có chức năng chống tia UV. ・Giải thích: Câu này nói về tính năng bảo vệ khỏi tia UV của kính râm.

Nguồn gốc

Từ "sunglasses" trong tiếng Anh đã được mượn và sử dụng trong tiếng Nhật, được viết là サングラス.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud