Nihongo

起こります(おこります、okorimasu)
- xảy ra

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

起

お

KO

こ

こ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

起こります (おこります, phiên âm: okorimasu) có nghĩa là "xảy ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:xảy ra
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:okorimasu

Hiragana:おこります

Thể lịch sự
(ます形)
おこります起こります。happen.
Thể từ điển
(辞書形)
起こるhappen
Thể liên dụng
(て形)
起こって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
起こらないnot happen

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
起こったhappenned
Thể kết thúc
(終止形)
起こる。happen.
Thể điều kiện
(仮定形)
起こればif happen
Thể ý chí
(意志形)
起ころう !let's happen
Thể mệnh lệnh
(命令形)
起これ !happen !
Giải thích AI
Ý nghĩa

起こります có nghĩa là "xảy ra", "diễn ra", "xảy đến". Nó diễn tả một sự việc, một hiện tượng, hay một tình huống nào đó bắt đầu, xuất hiện, hoặc được trải qua. 起こります thường được dùng cho những sự việc không do chủ ý của con người mà là do tác động từ bên ngoài hoặc là kết quả tự nhiên. 起こります là dạng thể ます (masu) của động từ nguyên mẫu 起こる (okoru).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地震が起こります。 Dịch: Động đất xảy ra. ⚫︎ 問題が起こります。 Dịch: Vấn đề xảy ra. ⚫︎ 事故が起こりました。 Dịch: Tai nạn đã xảy ra.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sự việc, hiện tượng tự nhiên, hoặc sự thay đổi tình huống. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi đưa tin. ⚫︎ Dùng với các chủ ngữ chỉ sự việc hoặc hiện tượng (ví dụ: 地震, 問題, 事故).

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Kanji: 起こります ⚫︎ Cách đọc: おこります (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発生します (hassei shimasu): Xảy ra (thường dùng cho các sự kiện, tình huống cụ thể) ⚫︎ 生じます (shoujimasu): Xảy ra, phát sinh (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 起きます (okimasu): Xảy ra (từ đồng nghĩa gần gũi hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các cụm từ diễn tả sự việc không xảy ra hoặc được ngăn chặn. Ví dụ: 起こらない (okoranai - không xảy ra) hoặc sử dụng các động từ đối lập như 終わる (owaru - kết thúc).

Ví dụ câu 1

新しい法律が来年起こります。 ⚫︎ Bản dịch: Luật mới sẽ có hiệu lực vào năm tới. ⚫︎ Giải thích: Diễn tả sự việc (luật mới có hiệu lực) sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ câu 2

急に吐き気が起こりました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đột nhiên cảm thấy buồn nôn. ⚫︎ Giải thích: Diễn tả một triệu chứng (buồn nôn) bất ngờ xuất hiện.

Nguồn gốc

起こる có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa chữ Hán 起 (khởi, đứng lên, bắt đầu) và âm đọc "ko". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự bắt đầu, khởi đầu, sau đó phát triển thành nghĩa "xảy ra" như hiện tại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud