Nihongo

起こします(おこします、okoshimasu)
- đánh thức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

起

お

KO

こ

こ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

起こします (おこします, phiên âm: okoshimasu) có nghĩa là "đánh thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:đánh thức
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:okoshimasu

Hiragana:おこします

Thể lịch sự
(ます形)
おこします起こします。wake up.
Thể từ điển
(辞書形)
起こしゅwake up
Thể liên dụng
(て形)
起こして + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
起こしゃないnot wake up

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
起こしたwake upped
Thể kết thúc
(終止形)
起こしゅ。wake up.
Thể điều kiện
(仮定形)
起こsへばif wake up
Thể ý chí
(意志形)
起こしょう !let's wake up
Thể mệnh lệnh
(命令形)
起こsへ !wake up !
Giải thích AI
Ý nghĩa

起こします có nghĩa là "đánh thức", "gây ra", "tạo ra", hoặc "bắt đầu". Nó mang ý nghĩa hành động làm cho một cái gì đó bắt đầu hoặc một trạng thái thay đổi. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa có thể khác nhau. Ví dụ, nó có thể dùng để đánh thức ai đó khỏi giấc ngủ, hoặc gây ra một tình huống nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 朝、7時に子供を起こします。 Dịch: Tôi đánh thức bọn trẻ vào lúc 7 giờ sáng. ⚫︎ 火事を起こしてしまいました。 Dịch: Tôi đã gây ra một vụ cháy. ⚫︎ 問題を起こしたくない。 Dịch: Tôi không muốn gây ra vấn đề gì.

Cách sử dụng

起こします là một động từ nhóm 1 (Godan) trong tiếng Nhật. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn đạt một cách rõ ràng, trực tiếp. ⚫︎ Hình thức từ điển của nó là 起こす. ⚫︎ Khi dùng để đánh thức ai đó, nó thường liên quan đến việc đánh thức người đang ngủ. ⚫︎ Khi dùng để nói về việc "gây ra", nó thường liên quan đến những hành động gây ra kết quả hoặc tình huống nào đó.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 起こ kết hợp với chữ Hiragana します để tạo thành 起こします. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể được viết chỉ bằng chữ Hiragana おこします, đặc biệt trong văn bản thân mật hoặc dành cho trẻ em. ⚫︎ Phần đuôi Hiragana (okurigana) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 目覚めさせる (mezamemesaseru): Đánh thức (ai đó) ⚫︎ 引き起こす (hikiokosu): Gây ra, dẫn đến ⚫︎ 発生させる (hassei saseru): Gây ra, phát sinh

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là: ⚫︎ 寝かせる (nekaseru): Cho đi ngủ ⚫︎ 鎮める (shizumeru): Làm dịu, làm lắng xuống

Ví dụ câu 1

毎朝、母は私を起こしてくれる。 ・Bản dịch: Hàng ngày, mẹ đều đánh thức tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 起こす để nói về hành động đánh thức ai đó một cách thường xuyên.

Ví dụ câu 2

大きな問題を起こさないように、注意しましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy cẩn thận để không gây ra những vấn đề lớn. ・Giải thích: Ở đây, 起こす được dùng để diễn tả việc gây ra vấn đề.

Nguồn gốc

Từ nguyên của 起こす bắt nguồn từ chữ Hán 起 (khởi) mang ý nghĩa "dậy, đứng lên, bắt đầu" và được kết hợp với một dạng động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud