Nihongo

倒します(たおします、taoshimasu)
- làm đổ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAO

倒

たお

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

倒します (たおします, phiên âm: taoshimasu) có nghĩa là "làm đổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:làm đổ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:taoshimasu

Hiragana:たおします

Thể lịch sự
(ます形)
たおします倒します。knock down.
Thể từ điển
(辞書形)
倒すknock down
Thể liên dụng
(て形)
倒して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
倒さないnot knock down

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
倒したknock downed
Thể kết thúc
(終止形)
倒す。knock down.
Thể điều kiện
(仮定形)
倒せばif knock down
Thể ý chí
(意志形)
倒そう !let's knock down
Thể mệnh lệnh
(命令形)
倒せ !knock down !
Giải thích AI
Ý nghĩa

倒します có nghĩa là "làm đổ", "đánh bại", hoặc "hạ gục" một cái gì đó. Nó thể hiện hành động làm cho một vật thể thay đổi vị trí từ tư thế đứng hoặc thẳng đứng sang tư thế nằm hoặc ngã. Nó cũng có thể ám chỉ việc đánh bại đối thủ trong một cuộc thi đấu hoặc một trận chiến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 本を倒しました。 Dịch: Tôi đã làm đổ quyển sách. ⚫︎ 相手を試合で倒しました。 Dịch: Tôi đã đánh bại đối thủ trong trận đấu.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 倒します khi bạn muốn diễn tả hành động làm cho một vật thể nào đó ngã xuống, hoặc khi bạn muốn nói về việc đánh bại ai đó trong một cuộc thi. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Ví dụ, trong khi nói chuyện về một cái cây bị ngã, bạn sẽ sử dụng nó. Khi bạn đang mô tả việc đánh bại đối thủ trong một trận đấu, bạn cũng sẽ sử dụng nó.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 倒 kết hợp với hiragana します, tạo thành 倒します. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 転ばす (ころばす): Làm cho ai đó/cái gì đó bị ngã, thường dùng khi nói về người hoặc động vật. ⚫︎ 打ち負かす (うちまかす): Đánh bại, chiến thắng (trong thi đấu). ⚫︎ 破る (やぶる): Phá vỡ, đánh bại (trong thi đấu hoặc chiến tranh).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 立てます (たてます): Dựng lên, làm cho đứng thẳng. ⚫︎ 起こします (おこします): Đánh thức, làm cho đứng dậy.

Ví dụ câu 1

風が強くて、自転車を倒してしまった。 ・Bản dịch: Gió thổi mạnh quá, tôi đã làm đổ chiếc xe đạp rồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 倒してしまった, dạng quá khứ của 倒します, để diễn tả việc xe đạp bị ngã do gió mạnh.

Ví dụ câu 2

彼はボクシングの試合で相手を倒しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đánh bại đối thủ trong trận đấu boxing. ・Giải thích: 倒し là dạng liên kết của 倒します.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Hán 倒 có nghĩa gốc là "ngã" hoặc "đổ". ⚫︎ Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để diễn tả hành động làm cho một vật gì đó bị đổ hoặc đánh bại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud